単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,565 13,819 15,140 16,794 20,510
2. Điều chỉnh cho các khoản 39,888 45,093 44,733 14,884 34,175
- Khấu hao TSCĐ 27,783 30,482 29,643 39,040 33,025
- Các khoản dự phòng -2,409 1,438 2,207 -29,067 -862
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 81 -126 -113 -215 -215
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5 -8 -8 -19 -19
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 14,438 13,107 13,005 5,146 2,246
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 200 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 52,453 58,912 59,874 31,678 54,685
- Tăng, giảm các khoản phải thu -55,035 -121,741 95,539 -79,974 54,460
- Tăng, giảm hàng tồn kho 38,877 -24,596 -118,482 7,740 -81,603
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 16,598 114,013 136,708 136,110 -27,722
- Tăng giảm chi phí trả trước 834 7,292 -2,222 -11,176 6,524
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,438 -13,107 -13,006 -5,146 -2,221
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,031 -3,181 -3,233 -4,965 -3,500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2 720 720 453 446
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,104 -4,838 -4,351 -5,707 -8,570
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 32,155 13,475 151,546 69,014 -7,500
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,687 -15,078 -21,812 -8,203 -10,897
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 8 8 19 19
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13,682 -15,069 -21,804 -8,183 -10,878
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 500,213 530,605 531,088 330,997 175,406
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -514,604 -523,280 -651,194 -384,263 -152,455
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,697 -4,697 -6,107 -6,107 -4,697
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,088 2,628 -126,213 -59,373 18,254
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -615 1,033 3,530 1,457 -124
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,215 1,601 2,634 6,164 7,621
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,601 2,634 6,164 7,621 7,497