|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53,516
|
60,398
|
66,398
|
58,256
|
68,108
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,285
|
2,283
|
2,805
|
1,566
|
1,348
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52,231
|
58,115
|
63,593
|
56,690
|
66,760
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
36,186
|
42,232
|
44,592
|
40,981
|
48,528
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,045
|
15,883
|
19,001
|
15,709
|
18,232
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,222
|
7,492
|
1,513
|
315
|
160
|
|
7. Chi phí tài chính
|
362
|
4,632
|
4,020
|
-1,951
|
-252
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
68
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,690
|
5,543
|
5,440
|
5,753
|
6,219
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,530
|
7,457
|
7,816
|
8,200
|
8,336
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,685
|
5,743
|
3,238
|
4,022
|
4,090
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
0
|
354
|
0
|
8,053
|
|
13. Chi phí khác
|
17
|
0
|
3
|
0
|
8,075
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7
|
0
|
351
|
0
|
-22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,678
|
5,743
|
3,588
|
4,022
|
4,068
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
837
|
787
|
733
|
831
|
903
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
837
|
787
|
733
|
831
|
903
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,841
|
4,956
|
2,855
|
3,191
|
3,165
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,841
|
4,956
|
2,855
|
3,191
|
3,165
|