単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,398 66,398 58,256 68,108 59,778
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,283 2,805 1,566 1,348 1,847
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 58,115 63,593 56,690 66,760 57,930
4. Giá vốn hàng bán 42,232 44,592 40,981 48,528 42,467
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,883 19,001 15,709 18,232 15,463
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,492 1,513 315 160 1,697
7. Chi phí tài chính 4,632 4,020 -1,951 -252 -563
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,543 5,440 5,753 6,219 6,077
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,457 7,816 8,200 8,336 8,227
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,743 3,238 4,022 4,090 3,420
12. Thu nhập khác 0 354 0 8,053 12
13. Chi phí khác 0 3 0 8,075 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 351 0 -22 -8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,743 3,588 4,022 4,068 3,412
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 787 733 831 903 714
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 787 733 831 903 714
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,956 2,855 3,191 3,165 2,698
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,956 2,855 3,191 3,165 2,698