|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
12,997
|
24,407
|
19,903
|
9,043
|
24,447
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
184
|
469
|
423
|
54
|
298
|
|
Doanh thu thuần
|
12,813
|
23,937
|
19,480
|
8,989
|
24,149
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,934
|
17,021
|
14,741
|
5,876
|
17,302
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,879
|
6,916
|
4,739
|
3,113
|
6,846
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
504
|
551
|
245
|
26
|
470
|
|
Chi phí tài chính
|
-351
|
-402
|
19
|
0
|
218
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,285
|
2,685
|
1,774
|
978
|
2,536
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,574
|
2,608
|
2,507
|
1,859
|
2,850
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
874
|
2,578
|
684
|
301
|
1,712
|
|
Thu nhập khác
|
|
4
|
0
|
195
|
|
|
Chi phí khác
|
|
620
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
-616
|
0
|
195
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
874
|
1,962
|
684
|
497
|
1,712
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
175
|
406
|
145
|
99
|
356
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
175
|
406
|
145
|
99
|
356
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
699
|
1,557
|
539
|
397
|
1,355
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
699
|
1,557
|
539
|
397
|
1,355
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|