単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,407 19,903 9,043 24,447 28,564
Các khoản giảm trừ doanh thu 469 423 54 298 470
Doanh thu thuần 23,937 19,480 8,989 24,149 28,094
Giá vốn hàng bán 17,021 14,741 5,876 17,302 20,715
Lợi nhuận gộp 6,916 4,739 3,113 6,846 7,379
Doanh thu hoạt động tài chính 551 245 26 470 155
Chi phí tài chính -402 19 0 218 351
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 2,685 1,774 978 2,536 2,452
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,608 2,507 1,859 2,850 3,362
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,578 684 301 1,712 1,370
Thu nhập khác 4 0 195 1
Chi phí khác 620 0 0
Lợi nhuận khác -616 0 195 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,962 684 497 1,712 1,371
Chi phí thuế TNDN hiện hành 406 145 99 356 283
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 406 145 99 356 283
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,557 539 397 1,355 1,088
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,557 539 397 1,355 1,088
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)