|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
10,686
|
25,761
|
16,876
|
2,669
|
17,771
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-7,267
|
-19,950
|
-12,291
|
-5,195
|
-15,288
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,313
|
-1,063
|
-1,456
|
-2,510
|
-1,299
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-128
|
-406
|
|
-91
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
319
|
211
|
268
|
693
|
605
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
1,413
|
-2,753
|
-290
|
-613
|
-467
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,838
|
2,079
|
2,702
|
-4,956
|
1,231
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-78
|
78
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,000
|
-4,060
|
-8,242
|
-2,000
|
-11,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4,000
|
2,000
|
6,000
|
7,062
|
7,300
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
1
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
40
|
120
|
1,107
|
1
|
416
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,961
|
-1,861
|
-1,134
|
5,062
|
-3,284
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,495
|
2,185
|
0
|
-2,311
|
-499
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,495
|
2,185
|
0
|
-2,311
|
-499
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
304
|
2,402
|
1,568
|
-2,204
|
-2,552
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,947
|
5,252
|
7,654
|
3,140
|
936
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,252
|
7,654
|
9,222
|
936
|
936
|