単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 54,440 43,969 44,874 55,699 57,825
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,222 8,140 936 3,257 2,356
1. Tiền 9,222 3,140 936 3,257 2,356
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,050 17,928 17,867 16,510 17,851
1. Đầu tư ngắn hạn 749 1,686 1,687 1,687 1,078
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -120 -120 -231 -227
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,269 4,625 10,690 17,740 24,200
1. Phải thu khách hàng 17,108 4,215 10,320 17,122 21,915
2. Trả trước cho người bán 83 58 95 573 2,327
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 472 713 636 412 326
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -394 -362 -362 -367 -367
IV. Tổng hàng tồn kho 14,090 12,346 14,288 17,142 12,142
1. Hàng tồn kho 14,735 14,246 16,188 19,052 14,053
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -645 -1,900 -1,900 -1,911 -1,911
V. Tài sản ngắn hạn khác 809 930 1,093 1,050 1,276
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 805 804 1,066 897 789
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 127 27 26 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 128 488
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,823 3,852 3,954 3,816 3,645
I. Các khoản phải thu dài hạn 23 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 23 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,260 3,260 3,162 3,063 3,018
1. Tài sản cố định hữu hình 1,760 1,760 1,661 1,563 1,518
- Nguyên giá 6,163 6,163 6,163 6,163 6,218
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,403 -4,403 -4,502 -4,600 -4,700
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500
- Nguyên giá 1,500 1,500 1,500 1,500 1,500
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 592 592 592 592 592
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 592 592 592 592 592
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 948 0 200 161 35
1. Chi phí trả trước dài hạn 948 0 200 161 35
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 59,263 47,822 48,827 59,516 61,471
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,887 5,542 8,461 18,750 19,617
I. Nợ ngắn hạn 16,878 5,536 8,455 18,744 19,611
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,101 2,756 6,635 14,371 9,770
4. Người mua trả tiền trước 235 586 126 137 174
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 129 37 79 319 276
6. Phải trả người lao động 2,799 1,302 152 1,872 2,605
7. Chi phí phải trả 1,868 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,745 855 1,524 1,742 6,176
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9 6 6 6 6
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 9 6 6 6 6
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 42,376 42,279 40,366 40,766 41,854
I. Vốn chủ sở hữu 42,376 42,279 40,366 40,766 41,854
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 19,257 19,257 19,257 19,257 19,257
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,860 2,860 2,860 2,860 2,860
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,271 3,271 3,271 3,271 3,271
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,988 16,892 14,978 15,378 16,466
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1 1 -61 176 121
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 59,263 47,822 48,827 59,516 61,471