|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
53,546
|
54,440
|
43,969
|
44,874
|
55,710
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,654
|
9,222
|
8,140
|
936
|
3,385
|
|
1. Tiền
|
7,654
|
9,222
|
3,140
|
936
|
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
5,000
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,060
|
13,050
|
17,928
|
17,867
|
16,510
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
749
|
1,686
|
1,687
|
1,687
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
-120
|
-120
|
-231
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,282
|
17,269
|
4,625
|
10,690
|
17,740
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
15,100
|
17,108
|
4,215
|
10,320
|
17,122
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
83
|
83
|
58
|
95
|
573
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
493
|
472
|
713
|
636
|
-367
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-394
|
-394
|
-362
|
-362
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,381
|
14,090
|
12,346
|
14,288
|
17,152
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20,026
|
14,735
|
14,246
|
16,188
|
19,052
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-645
|
-645
|
-1,900
|
-1,900
|
-1,900
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,169
|
809
|
930
|
1,093
|
923
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,159
|
805
|
804
|
1,066
|
897
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
4
|
127
|
27
|
26
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,841
|
4,823
|
3,852
|
3,954
|
3,816
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23
|
23
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
23
|
23
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,457
|
3,260
|
3,260
|
3,162
|
3,063
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,956
|
1,760
|
1,760
|
1,661
|
1,563
|
|
- Nguyên giá
|
6,163
|
6,163
|
6,163
|
6,163
|
6,163
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,207
|
-4,403
|
-4,403
|
-4,502
|
-4,600
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
|
- Nguyên giá
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
593
|
592
|
592
|
592
|
592
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
593
|
592
|
592
|
592
|
592
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
768
|
948
|
0
|
200
|
161
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
768
|
948
|
0
|
200
|
161
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
58,387
|
59,263
|
47,822
|
48,827
|
59,526
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16,550
|
16,887
|
5,542
|
8,461
|
18,760
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16,541
|
16,878
|
5,536
|
8,455
|
18,754
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
9,433
|
7,101
|
2,756
|
6,635
|
14,371
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
248
|
235
|
586
|
126
|
137
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
358
|
129
|
37
|
79
|
319
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,893
|
2,799
|
1,302
|
152
|
1,872
|
|
7. Chi phí phải trả
|
620
|
1,868
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,987
|
4,745
|
855
|
1,524
|
1,752
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9
|
9
|
6
|
6
|
6
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
9
|
9
|
6
|
6
|
6
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
41,837
|
42,376
|
42,279
|
40,366
|
40,766
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
41,837
|
42,376
|
42,279
|
40,366
|
40,766
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
19,257
|
19,257
|
19,257
|
19,257
|
19,257
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,860
|
2,860
|
2,860
|
2,860
|
2,860
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,271
|
3,271
|
3,271
|
3,271
|
3,271
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,449
|
16,988
|
16,892
|
14,978
|
15,378
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
1
|
1
|
-61
|
176
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
58,387
|
59,263
|
47,822
|
48,827
|
59,526
|