|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
295,308
|
258,865
|
236,691
|
213,372
|
219,928
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,134
|
1,100
|
333
|
325
|
-605
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
294,174
|
257,764
|
236,358
|
213,047
|
219,323
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
255,120
|
229,446
|
212,833
|
193,221
|
-196,534
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,054
|
28,318
|
23,525
|
19,827
|
22,789
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,326
|
1,867
|
2,568
|
2,899
|
3,073
|
|
7. Chi phí tài chính
|
657
|
510
|
399
|
362
|
-403
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4
|
|
6
|
3
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19,188
|
13,626
|
11,313
|
10,980
|
-11,401
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,067
|
9,699
|
8,519
|
8,743
|
-8,813
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,467
|
6,350
|
5,862
|
2,640
|
5,244
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,494
|
1,549
|
1,174
|
709
|
436
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
18
|
35
|
1
|
-15
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,487
|
1,531
|
1,139
|
708
|
422
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,954
|
7,880
|
7,001
|
3,348
|
5,666
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,096
|
1,449
|
1,382
|
535
|
-1,022
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-132
|
114
|
|
18
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,964
|
1,562
|
1,382
|
553
|
-1,022
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,990
|
6,318
|
5,619
|
2,795
|
4,644
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,990
|
6,318
|
5,619
|
2,795
|
|