単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 295,308 258,865 236,691 213,372 219,928
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,134 1,100 333 325 -605
Doanh thu thuần 294,174 257,764 236,358 213,047 219,323
Giá vốn hàng bán 255,120 229,446 212,833 193,221 -196,534
Lợi nhuận gộp 39,054 28,318 23,525 19,827 22,789
Doanh thu hoạt động tài chính 1,326 1,867 2,568 2,899 3,073
Chi phí tài chính 657 510 399 362 -403
Trong đó: Chi phí lãi vay 4 6 3
Chi phí bán hàng 19,188 13,626 11,313 10,980 -11,401
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,067 9,699 8,519 8,743 -8,813
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,467 6,350 5,862 2,640 5,244
Thu nhập khác 1,494 1,549 1,174 709 436
Chi phí khác 7 18 35 1 -15
Lợi nhuận khác 1,487 1,531 1,139 708 422
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,954 7,880 7,001 3,348 5,666
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,096 1,449 1,382 535 -1,022
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -132 114 18
Chi phí thuế TNDN 1,964 1,562 1,382 553 -1,022
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,990 6,318 5,619 2,795 4,644
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,990 6,318 5,619 2,795
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)