1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
850.397
|
633.104
|
756.153
|
812.609
|
869.111
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7.859
|
21.914
|
1.237
|
993
|
700
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
842.538
|
611.190
|
754.916
|
811.616
|
868.412
|
4. Giá vốn hàng bán
|
631.646
|
427.644
|
505.082
|
502.000
|
522.419
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
210.891
|
183.546
|
249.834
|
309.616
|
345.992
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.097
|
32.322
|
5.261
|
4.524
|
8.517
|
7. Chi phí tài chính
|
27.039
|
24.941
|
27.553
|
49.685
|
40.726
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23.842
|
23.361
|
26.218
|
39.536
|
40.109
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4.033
|
4.165
|
4.432
|
902
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
131.138
|
137.103
|
162.367
|
192.257
|
236.552
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47.966
|
36.608
|
53.024
|
50.319
|
60.183
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18.878
|
21.381
|
16.583
|
22.781
|
17.048
|
12. Thu nhập khác
|
1.839
|
623
|
32.055
|
2.569
|
6.390
|
13. Chi phí khác
|
1.945
|
197
|
405
|
2.238
|
2.909
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-105
|
426
|
31.650
|
331
|
3.481
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18.773
|
21.806
|
48.234
|
23.112
|
20.530
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.140
|
5.936
|
12.178
|
11.070
|
9.879
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
288
|
-1.422
|
-2.230
|
-4.701
|
-3.043
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.428
|
4.513
|
9.948
|
6.368
|
6.836
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13.345
|
17.293
|
38.286
|
16.744
|
13.693
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.959
|
-794
|
1.637
|
1.271
|
-1.581
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.386
|
18.087
|
36.649
|
15.472
|
15.275
|