Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 133.356 165.473 111.652 121.744 95.115
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.508 61 437 1.031 518
1. Tiền 2.508 61 437 1.031 518
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53.090 99.679 50.656 50.098 46.622
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50.571 100.746 51.210 51.040 45.097
2. Trả trước cho người bán 3.391 50 513 294 2.673
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.729 1.484 1.534 1.365 1.453
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.601 -2.601 -2.601 -2.601 -2.601
IV. Tổng hàng tồn kho 76.693 65.656 58.903 70.267 47.901
1. Hàng tồn kho 76.693 65.656 58.903 70.267 47.901
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.065 77 1.657 347 73
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 201 77 292 347 73
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 864 0 1.364 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21.294 23.690 73.475 110.636 121.658
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 48.715 48.715 48.744
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 48.715 48.715 48.744
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.355 21.429 10.297 47.709 45.894
1. Tài sản cố định hữu hình 11.717 13.790 10.297 7.610 5.795
- Nguyên giá 33.379 38.981 37.844 37.882 37.599
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.662 -25.191 -27.547 -30.272 -31.804
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.638 7.638 0 40.099 40.099
- Nguyên giá 7.694 7.694 56 40.155 40.155
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -56 -56 -56 -56
III. Bất động sản đầu tư 0 0 12.277 10.574 20.753
- Nguyên giá 0 0 12.277 10.574 20.753
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.259 1.259 1.259 1.259 4.411
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.259 1.259 1.259 1.259 4.411
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 680 1.002 926 2.379 1.856
1. Chi phí trả trước dài hạn 680 1.002 926 2.379 1.856
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154.650 189.163 185.128 232.380 216.773
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 104.851 137.704 137.390 177.055 152.024
I. Nợ ngắn hạn 99.831 135.218 105.050 121.279 102.691
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 54.513 93.116 86.694 92.790 88.263
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.616 28.256 6.855 14.917 6.884
4. Người mua trả tiền trước 21.556 7.316 7.307 3.930 701
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.582 575 24 1.798 1.329
6. Phải trả người lao động 1.173 2.054 1.551 1.604 2.818
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 123 850 206 1.529 806
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.277 1.387 576 676 517
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 3.708 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.991 1.664 1.836 327 1.374
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.021 2.486 32.341 55.775 49.333
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 29.354 32.075 32.075
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 20.930 17.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5.021 2.486 2.987 2.770 258
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 49.798 51.459 47.737 55.325 64.749
I. Vốn chủ sở hữu 49.798 51.459 47.737 55.325 64.749
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.500 40.949 45.043 45.043 45.043
2. Thặng dư vốn cổ phần -109 -109 -109 -109 -109
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.385 2.647 2.770 2.770 3.149
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16.023 7.972 33 7.621 16.665
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.772 5.523 1.340 33 5.601
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.251 2.449 -1.307 7.588 11.065
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154.650 189.163 185.128 232.380 216.773