Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 128,926 422,613 507,747 626,117 1,248,242
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,940 7,509 26,399 10,212 70,884
1. Tiền 7,940 7,509 26,399 10,212 45,884
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 25,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 45,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 45,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,363 325,589 409,370 428,970 828,398
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16,724 116,854 210,397 366,216 683,875
2. Trả trước cho người bán 16,287 14,826 61,157 65,463 140,697
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 352 193,910 137,816 2,466 9,619
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -5,175 -5,793
IV. Tổng hàng tồn kho 64,899 66,384 48,245 147,024 257,278
1. Hàng tồn kho 64,899 66,384 48,245 147,024 257,278
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,724 23,131 23,733 39,910 46,682
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 31 1,024 1,928 2,479 4,092
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22,693 22,108 21,776 37,403 42,561
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 29 29 29
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 248,282 64,305 218,546 415,020 439,252
I. Các khoản phải thu dài hạn 191,359 248 263 315,291 315,456
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 191,359 248 263 315,291 315,456
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,056 54,796 49,940 61,488 74,566
1. Tài sản cố định hữu hình 22,273 45,030 40,471 52,582 63,551
- Nguyên giá 40,938 71,261 66,125 82,661 99,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,664 -26,231 -25,655 -30,079 -35,637
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 1,960 1,405 851 3,352
- Nguyên giá 0 2,218 2,218 2,218 5,274
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -259 -813 -1,368 -1,922
3. Tài sản cố định vô hình 7,783 7,806 8,064 8,055 7,664
- Nguyên giá 11,185 11,467 12,042 12,406 12,406
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,402 -3,661 -3,978 -4,351 -4,743
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,578 813 4,086 4,713 607
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,578 813 4,086 4,713 607
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 147,837 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 147,837 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,289 8,449 16,419 33,528 48,623
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,289 8,449 16,419 33,528 48,623
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 377,208 486,919 726,293 1,041,137 1,687,494
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96,839 199,505 279,415 556,465 1,033,743
I. Nợ ngắn hạn 86,849 189,821 273,900 553,684 1,029,284
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 23,833 95,432 144,182 181,040 453,557
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19,899 48,368 68,348 249,931 295,177
4. Người mua trả tiền trước 38,348 8,491 21,441 42,282 118,010
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37 3,424 11,380 8,122 8,963
6. Phải trả người lao động 502 4,899 2,708 13,261 5,190
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,295 23,272 24,216 46,172 139,623
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 55 55 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,927 5,874 847 10,934 916
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7 7 723 1,941 7,848
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,991 9,683 5,516 2,781 4,459
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,994 3,890 2,000 2,000 2,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,997 5,793 3,516 781 2,459
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 280,369 287,414 446,878 484,672 653,751
I. Vốn chủ sở hữu 280,369 287,414 446,878 484,672 653,751
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 300,000 300,000 529,989
2. Thặng dư vốn cổ phần 100,874 100,874 100,599 100,599 349
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29,381 29,381 29,825 30,884 34,823
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 115 7,160 16,455 53,190 88,591
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3,075 115 5,857 13,805 13,355
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,189 7,045 10,598 39,384 75,236
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 377,208 486,919 726,293 1,041,137 1,687,494