|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
128,926
|
422,613
|
507,747
|
626,117
|
1,248,242
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,940
|
7,509
|
26,399
|
10,212
|
70,884
|
|
1. Tiền
|
7,940
|
7,509
|
26,399
|
10,212
|
45,884
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
25,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
45,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
45,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33,363
|
325,589
|
409,370
|
428,970
|
828,398
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16,724
|
116,854
|
210,397
|
366,216
|
683,875
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16,287
|
14,826
|
61,157
|
65,463
|
140,697
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
352
|
193,910
|
137,816
|
2,466
|
9,619
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-5,175
|
-5,793
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
64,899
|
66,384
|
48,245
|
147,024
|
257,278
|
|
1. Hàng tồn kho
|
64,899
|
66,384
|
48,245
|
147,024
|
257,278
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,724
|
23,131
|
23,733
|
39,910
|
46,682
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
31
|
1,024
|
1,928
|
2,479
|
4,092
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,693
|
22,108
|
21,776
|
37,403
|
42,561
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
29
|
29
|
29
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
248,282
|
64,305
|
218,546
|
415,020
|
439,252
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
191,359
|
248
|
263
|
315,291
|
315,456
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
191,359
|
248
|
263
|
315,291
|
315,456
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30,056
|
54,796
|
49,940
|
61,488
|
74,566
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,273
|
45,030
|
40,471
|
52,582
|
63,551
|
|
- Nguyên giá
|
40,938
|
71,261
|
66,125
|
82,661
|
99,188
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,664
|
-26,231
|
-25,655
|
-30,079
|
-35,637
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
1,960
|
1,405
|
851
|
3,352
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
2,218
|
2,218
|
2,218
|
5,274
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-259
|
-813
|
-1,368
|
-1,922
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,783
|
7,806
|
8,064
|
8,055
|
7,664
|
|
- Nguyên giá
|
11,185
|
11,467
|
12,042
|
12,406
|
12,406
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,402
|
-3,661
|
-3,978
|
-4,351
|
-4,743
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24,578
|
813
|
4,086
|
4,713
|
607
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24,578
|
813
|
4,086
|
4,713
|
607
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
147,837
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
147,837
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,289
|
8,449
|
16,419
|
33,528
|
48,623
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,289
|
8,449
|
16,419
|
33,528
|
48,623
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
377,208
|
486,919
|
726,293
|
1,041,137
|
1,687,494
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
96,839
|
199,505
|
279,415
|
556,465
|
1,033,743
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
86,849
|
189,821
|
273,900
|
553,684
|
1,029,284
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23,833
|
95,432
|
144,182
|
181,040
|
453,557
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19,899
|
48,368
|
68,348
|
249,931
|
295,177
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
38,348
|
8,491
|
21,441
|
42,282
|
118,010
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37
|
3,424
|
11,380
|
8,122
|
8,963
|
|
6. Phải trả người lao động
|
502
|
4,899
|
2,708
|
13,261
|
5,190
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,295
|
23,272
|
24,216
|
46,172
|
139,623
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
55
|
55
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,927
|
5,874
|
847
|
10,934
|
916
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7
|
7
|
723
|
1,941
|
7,848
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,991
|
9,683
|
5,516
|
2,781
|
4,459
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,994
|
3,890
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5,997
|
5,793
|
3,516
|
781
|
2,459
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
280,369
|
287,414
|
446,878
|
484,672
|
653,751
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
280,369
|
287,414
|
446,878
|
484,672
|
653,751
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
300,000
|
300,000
|
529,989
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
100,874
|
100,874
|
100,599
|
100,599
|
349
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,381
|
29,381
|
29,825
|
30,884
|
34,823
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
115
|
7,160
|
16,455
|
53,190
|
88,591
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-3,075
|
115
|
5,857
|
13,805
|
13,355
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,189
|
7,045
|
10,598
|
39,384
|
75,236
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
377,208
|
486,919
|
726,293
|
1,041,137
|
1,687,494
|