|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.464
|
9.224
|
20.408
|
50.020
|
94.288
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3.888
|
6.554
|
44.795
|
16.646
|
14.900
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.465
|
4.363
|
4.511
|
5.529
|
6.505
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
0
|
5.175
|
618
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.556
|
-366
|
6.253
|
-2.432
|
-7.763
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.204
|
2.558
|
34.031
|
8.374
|
15.540
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-424
|
15.778
|
65.203
|
66.666
|
109.188
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-204.704
|
-102.278
|
-98.279
|
-205.402
|
-405.369
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-47.937
|
3.549
|
18.138
|
-98.778
|
-110.254
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
32.489
|
26.525
|
26.106
|
249.116
|
204.597
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.348
|
-6.702
|
-8.875
|
-17.659
|
-16.708
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-332
|
-2.644
|
-34.031
|
-8.374
|
-15.540
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-250
|
-298
|
-1.823
|
-15.791
|
-16.627
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
-143
|
-2.649
|
-9.846
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-222.505
|
-66.071
|
-33.704
|
-32.871
|
-260.559
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23.099
|
-3.831
|
-5.757
|
-17.717
|
-15.477
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
345
|
419
|
185
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
-45.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
-150.000
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
11.358
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.585
|
21
|
111
|
98
|
7.763
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.514
|
-3.465
|
-143.871
|
-17.434
|
-52.714
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
202.068
|
0
|
150.000
|
0
|
99.750
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
45.458
|
117.083
|
739.212
|
635.423
|
1.455.786
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.629
|
-47.305
|
-692.281
|
-600.843
|
-1.180.370
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-519
|
-458
|
-458
|
-1.221
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-156
|
-8
|
-4
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
231.898
|
69.104
|
196.464
|
34.119
|
373.945
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6.122
|
-431
|
18.890
|
-16.186
|
60.672
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.062
|
7.940
|
7.509
|
26.399
|
10.212
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.940
|
7.509
|
26.399
|
10.212
|
70.884
|