Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3.464 9.224 20.408 50.020 94.288
2. Điều chỉnh cho các khoản -3.888 6.554 44.795 16.646 14.900
- Khấu hao TSCĐ 2.465 4.363 4.511 5.529 6.505
- Các khoản dự phòng 0 0 5.175 618
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7.556 -366 6.253 -2.432 -7.763
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.204 2.558 34.031 8.374 15.540
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -424 15.778 65.203 66.666 109.188
- Tăng, giảm các khoản phải thu -204.704 -102.278 -98.279 -205.402 -405.369
- Tăng, giảm hàng tồn kho -47.937 3.549 18.138 -98.778 -110.254
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 32.489 26.525 26.106 249.116 204.597
- Tăng giảm chi phí trả trước -1.348 -6.702 -8.875 -17.659 -16.708
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -332 -2.644 -34.031 -8.374 -15.540
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -250 -298 -1.823 -15.791 -16.627
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -143 -2.649 -9.846
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -222.505 -66.071 -33.704 -32.871 -260.559
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23.099 -3.831 -5.757 -17.717 -15.477
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 345 419 185 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -45.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -150.000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 11.358 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7.585 21 111 98 7.763
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15.514 -3.465 -143.871 -17.434 -52.714
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 202.068 0 150.000 0 99.750
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 45.458 117.083 739.212 635.423 1.455.786
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -15.629 -47.305 -692.281 -600.843 -1.180.370
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -519 -458 -458 -1.221
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -156 -8 -4 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 231.898 69.104 196.464 34.119 373.945
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6.122 -431 18.890 -16.186 60.672
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14.062 7.940 7.509 26.399 10.212
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7.940 7.509 26.399 10.212 70.884