単位: 1.000.000đ
  Q2 2022 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,462 8,911 8,002
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,462 8,911 8,002
4. Giá vốn hàng bán 8,090 -7,043 4,573 6,557
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,372 7,043 4,338 1,446
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 433 249
-Trong đó: Chi phí lãi vay 433
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 826 -2,784 249 433
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 113 9,827 4,088 764
12. Thu nhập khác 0 60,016
13. Chi phí khác 0 632,768 81 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -572,752 -81 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 113 -562,925 4,008 763
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 113 -562,925 4,008 763
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 113 -562,925 4,008 763