|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,462
|
|
|
8,911
|
8,002
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,462
|
|
|
8,911
|
8,002
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,090
|
|
-7,043
|
4,573
|
6,557
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,372
|
|
7,043
|
4,338
|
1,446
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
433
|
|
|
|
249
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
433
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
826
|
|
-2,784
|
249
|
433
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
113
|
|
9,827
|
4,088
|
764
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
60,016
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
632,768
|
81
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
|
-572,752
|
-81
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
113
|
|
-562,925
|
4,008
|
763
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
113
|
|
-562,925
|
4,008
|
763
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
113
|
|
-562,925
|
4,008
|
763
|