|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,911
|
8,002
|
1,400
|
1,069
|
211
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,911
|
8,002
|
1,400
|
1,069
|
211
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,573
|
6,557
|
1,274
|
811
|
139
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,338
|
1,446
|
126
|
258
|
71
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
249
|
249
|
249
|
249
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
249
|
433
|
227
|
109
|
274
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,088
|
764
|
-349
|
-100
|
-451
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
81
|
1
|
320
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-81
|
-1
|
-320
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,008
|
763
|
-669
|
-100
|
-451
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,008
|
763
|
-669
|
-100
|
-451
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,008
|
763
|
-669
|
-100
|
-451
|