単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 257,940 241,490 238,898 292,512 302,184
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 257,940 241,490 238,898 292,512 302,184
4. Giá vốn hàng bán 0 0 0 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 257,940 241,490 238,898 292,512 302,184
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,485 4,089 4,683 11,485 3,126
7. Chi phí tài chính 103 5,608 -3,414 -6,042 3,166
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 229,160 195,022 222,091 270,664 208,630
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36,162 44,949 24,904 39,375 93,513
12. Thu nhập khác 0 0 11 0
13. Chi phí khác 0 0 0 0 52,229
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 11 0 -52,229
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,162 44,949 24,916 39,375 41,284
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,396 -8,796 15,947 29,556 5,643
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,119 17,955 -10,693 -21,436 5,354
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,515 9,159 5,255 8,119 10,997
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28,647 35,791 19,661 31,256 30,288
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,647 35,791 19,661 31,256 30,288