|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
257,940
|
241,490
|
238,898
|
292,512
|
302,184
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
257,940
|
241,490
|
238,898
|
292,512
|
302,184
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
257,940
|
241,490
|
238,898
|
292,512
|
302,184
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,485
|
4,089
|
4,683
|
11,485
|
3,126
|
|
7. Chi phí tài chính
|
103
|
5,608
|
-3,414
|
-6,042
|
3,166
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
229,160
|
195,022
|
222,091
|
270,664
|
208,630
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
36,162
|
44,949
|
24,904
|
39,375
|
93,513
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
11
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
52,229
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
0
|
11
|
0
|
-52,229
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36,162
|
44,949
|
24,916
|
39,375
|
41,284
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,396
|
-8,796
|
15,947
|
29,556
|
5,643
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,119
|
17,955
|
-10,693
|
-21,436
|
5,354
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,515
|
9,159
|
5,255
|
8,119
|
10,997
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28,647
|
35,791
|
19,661
|
31,256
|
30,288
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,647
|
35,791
|
19,661
|
31,256
|
30,288
|