|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
274.512
|
276.628
|
278.362
|
289.294
|
289.106
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.768
|
5.439
|
1.318
|
962
|
539
|
|
1. Tiền
|
1.768
|
1.439
|
1.318
|
962
|
539
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.000
|
4.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
1.500
|
11.500
|
11.500
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1.500
|
11.500
|
11.500
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63.930
|
60.144
|
67.861
|
103.599
|
156.803
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
53.176
|
41.352
|
60.462
|
67.330
|
89.673
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
676
|
18.514
|
3.279
|
3.284
|
16.488
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
4.000
|
32.646
|
30.500
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.078
|
278
|
119
|
338
|
20.142
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
204.248
|
208.760
|
197.240
|
172.685
|
131.422
|
|
1. Hàng tồn kho
|
204.248
|
209.842
|
198.606
|
173.767
|
132.504
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1.082
|
-1.366
|
-1.082
|
-1.082
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
566
|
785
|
443
|
548
|
341
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
356
|
505
|
316
|
421
|
129
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
143
|
104
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
67
|
175
|
127
|
127
|
211
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
48.565
|
46.232
|
45.312
|
44.176
|
42.825
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
216
|
0
|
216
|
216
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
216
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
216
|
0
|
0
|
216
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
48.349
|
46.181
|
45.054
|
43.927
|
42.800
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45.164
|
43.117
|
42.063
|
41.009
|
39.955
|
|
- Nguyên giá
|
89.209
|
88.601
|
88.601
|
88.601
|
88.048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.045
|
-45.484
|
-46.537
|
-47.591
|
-48.092
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.674
|
2.552
|
2.479
|
2.406
|
2.333
|
|
- Nguyên giá
|
3.500
|
3.500
|
3.500
|
3.500
|
3.500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-826
|
-948
|
-1.021
|
-1.094
|
-1.167
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
511
|
511
|
511
|
511
|
511
|
|
- Nguyên giá
|
511
|
511
|
511
|
511
|
511
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
52
|
43
|
34
|
25
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
52
|
43
|
34
|
25
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
323.076
|
322.860
|
323.674
|
333.471
|
331.931
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
169.130
|
172.722
|
172.990
|
180.991
|
178.808
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
168.468
|
172.722
|
172.990
|
180.991
|
178.808
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
123.115
|
126.980
|
136.925
|
128.606
|
120.630
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.880
|
18.594
|
9.342
|
36.333
|
22.558
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.590
|
18.228
|
18.062
|
4.825
|
21.133
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.015
|
6.273
|
3.238
|
6.131
|
8.653
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
166
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
434
|
6
|
572
|
125
|
667
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
86
|
86
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.421
|
2.630
|
4.753
|
4.872
|
4.989
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
662
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
662
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
153.946
|
150.138
|
150.684
|
152.480
|
153.123
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
153.946
|
150.138
|
150.684
|
152.480
|
153.123
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
120.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34.025
|
30.217
|
30.763
|
32.559
|
33.202
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
27.974
|
29.278
|
29.278
|
30.990
|
32.559
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.051
|
939
|
1.485
|
1.569
|
643
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
323.076
|
322.860
|
323.674
|
333.471
|
331.931
|