Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 289.294 289.106 278.001 267.324 268.225
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 962 539 1.695 924 10.137
1. Tiền 962 539 1.695 924 10.137
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11.500 0 30.500 61.519 31.685
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.500 0 30.500 61.519 31.685
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103.599 156.803 119.197 72.017 91.438
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 67.330 89.673 62.506 49.268 36.483
2. Trả trước cho người bán 3.284 16.488 37.911 808 1.009
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 32.646 30.500 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 338 20.142 21.541 26.730 58.735
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -2.760 -4.789 -4.789
IV. Tổng hàng tồn kho 172.685 131.422 123.270 131.296 133.302
1. Hàng tồn kho 173.767 132.504 124.352 141.993 143.999
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.082 -1.082 -1.082 -10.697 -10.697
V. Tài sản ngắn hạn khác 548 341 3.339 1.569 1.664
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 421 129 81 43 10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 3.130 1.526 1.653
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 127 211 127 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44.176 42.825 41.740 40.646 39.549
I. Các khoản phải thu dài hạn 216 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 216 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43.927 42.800 41.725 40.639 39.548
1. Tài sản cố định hữu hình 41.009 39.955 41.213 40.127 39.037
- Nguyên giá 88.601 88.048 91.594 91.594 91.594
- Giá trị hao mòn lũy kế -47.591 -48.092 -50.381 -51.467 -52.557
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.406 2.333 0 0 0
- Nguyên giá 3.500 3.500 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.094 -1.167 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 511 511 511 511 511
- Nguyên giá 511 511 511 511 511
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 34 25 16 7 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 34 25 16 7 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 333.471 331.931 319.741 307.970 307.774
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 180.991 178.808 166.833 154.964 155.024
I. Nợ ngắn hạn 180.991 178.808 166.833 154.964 155.024
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 128.606 120.630 120.684 120.286 121.212
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36.333 22.558 6.934 6.929 6.922
4. Người mua trả tiền trước 4.825 21.133 19.656 2.707 3.423
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.131 8.653 13.359 10.696 10.171
6. Phải trả người lao động 0 166 462 877 839
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 125 667 567 2.658 1.545
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 86 0 54 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.872 4.989 5.105 10.799 10.901
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12 12 12 12 12
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 152.480 153.123 152.909 153.006 152.750
I. Vốn chủ sở hữu 152.480 153.123 152.909 153.006 152.750
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 119.921 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -115 -115 -115 -115 -115
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 35 35 35 35 35
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.559 33.202 32.988 33.085 32.829
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 30.990 32.559 32.318 32.318 33.690
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.569 643 670 767 -861
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 333.471 331.931 319.741 307.970 307.774