|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
289.294
|
289.106
|
278.001
|
267.324
|
268.225
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
962
|
539
|
1.695
|
924
|
10.137
|
|
1. Tiền
|
962
|
539
|
1.695
|
924
|
10.137
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11.500
|
0
|
30.500
|
61.519
|
31.685
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11.500
|
0
|
30.500
|
61.519
|
31.685
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
103.599
|
156.803
|
119.197
|
72.017
|
91.438
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.330
|
89.673
|
62.506
|
49.268
|
36.483
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.284
|
16.488
|
37.911
|
808
|
1.009
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
32.646
|
30.500
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
338
|
20.142
|
21.541
|
26.730
|
58.735
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-2.760
|
-4.789
|
-4.789
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
172.685
|
131.422
|
123.270
|
131.296
|
133.302
|
|
1. Hàng tồn kho
|
173.767
|
132.504
|
124.352
|
141.993
|
143.999
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.082
|
-1.082
|
-1.082
|
-10.697
|
-10.697
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
548
|
341
|
3.339
|
1.569
|
1.664
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
421
|
129
|
81
|
43
|
10
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
3.130
|
1.526
|
1.653
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
127
|
211
|
127
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
44.176
|
42.825
|
41.740
|
40.646
|
39.549
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
216
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
216
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43.927
|
42.800
|
41.725
|
40.639
|
39.548
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
41.009
|
39.955
|
41.213
|
40.127
|
39.037
|
|
- Nguyên giá
|
88.601
|
88.048
|
91.594
|
91.594
|
91.594
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47.591
|
-48.092
|
-50.381
|
-51.467
|
-52.557
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.406
|
2.333
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3.500
|
3.500
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.094
|
-1.167
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
511
|
511
|
511
|
511
|
511
|
|
- Nguyên giá
|
511
|
511
|
511
|
511
|
511
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34
|
25
|
16
|
7
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34
|
25
|
16
|
7
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
333.471
|
331.931
|
319.741
|
307.970
|
307.774
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
180.991
|
178.808
|
166.833
|
154.964
|
155.024
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
180.991
|
178.808
|
166.833
|
154.964
|
155.024
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
128.606
|
120.630
|
120.684
|
120.286
|
121.212
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
36.333
|
22.558
|
6.934
|
6.929
|
6.922
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.825
|
21.133
|
19.656
|
2.707
|
3.423
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.131
|
8.653
|
13.359
|
10.696
|
10.171
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
166
|
462
|
877
|
839
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
125
|
667
|
567
|
2.658
|
1.545
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
86
|
0
|
54
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.872
|
4.989
|
5.105
|
10.799
|
10.901
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
152.480
|
153.123
|
152.909
|
153.006
|
152.750
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
152.480
|
153.123
|
152.909
|
153.006
|
152.750
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
120.000
|
119.921
|
120.000
|
120.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.559
|
33.202
|
32.988
|
33.085
|
32.829
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
30.990
|
32.559
|
32.318
|
32.318
|
33.690
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.569
|
643
|
670
|
767
|
-861
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
333.471
|
331.931
|
319.741
|
307.970
|
307.774
|