Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,935,178 3,307,612 3,261,662 3,394,539 5,651,994
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 57,286 37,348 52,108 26,846 28,317
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,877,892 3,270,265 3,209,554 3,367,693 5,623,677
4. Giá vốn hàng bán 2,498,987 2,780,526 2,947,075 3,004,422 4,681,377
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 378,905 489,739 262,479 363,271 942,301
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15,363 33,322 53,750 49,564 87,551
7. Chi phí tài chính 8,235 9,052 8,436 5,941 8,969
-Trong đó: Chi phí lãi vay 352 1,775 1,048 423 899
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 75,952 58,975 118,890 88,173 95,848
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 120,643 75,321 104,422 107,032 132,757
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 189,439 379,714 84,482 211,688 792,278
12. Thu nhập khác 3,039 423 159 1,091 1,825
13. Chi phí khác 763 768 2,592 462 601
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,277 -346 -2,433 629 1,224
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 191,715 379,368 82,048 212,318 793,502
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 22,430 11,803 42,851 159,958
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 22,430 11,803 42,851 159,958
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 191,715 356,938 70,245 169,467 633,544
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 191,715 356,938 70,245 169,467 633,544