|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
337,423
|
387,820
|
375,398
|
296,193
|
403,979
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
337,423
|
387,820
|
375,398
|
296,193
|
403,979
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
242,367
|
284,973
|
264,605
|
209,466
|
258,646
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
95,056
|
102,847
|
110,793
|
86,727
|
145,333
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,756
|
11,081
|
14,605
|
13,169
|
30,119
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-4,691
|
32,604
|
-25,270
|
1,004
|
1,016
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
102
|
13
|
77
|
21
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,779
|
16,579
|
30,485
|
23,261
|
43,021
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
109,622
|
64,732
|
120,106
|
75,610
|
131,414
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,771
|
616
|
17
|
4
|
3,753
|
|
13. Chi phí khác
|
160
|
68
|
125
|
7,344
|
2,353
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,611
|
548
|
-108
|
-7,340
|
1,400
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
112,233
|
65,280
|
119,998
|
68,270
|
132,814
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,979
|
12,948
|
24,052
|
16,564
|
23,071
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21,979
|
12,948
|
24,052
|
16,564
|
23,071
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
90,254
|
52,332
|
95,946
|
51,707
|
109,743
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
90,254
|
52,332
|
95,946
|
51,707
|
109,743
|