Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,330,631 2,525,159 2,552,208 2,792,218 2,950,375
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 312,726 452,546 407,948 425,778 476,286
1. Tiền 138,476 279,171 152,948 163,778 216,271
2. Các khoản tương đương tiền 174,250 173,375 255,000 262,000 260,015
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 800,186 736,960 763,335 933,907 947,485
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 800,186 736,960 763,335 933,907 947,485
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 763,737 852,495 871,264 909,783 952,490
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 677,861 722,263 686,230 680,231 720,053
2. Trả trước cho người bán 41,878 57,689 118,266 232,592 240,521
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 30,000 65,000 61,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25,313 19,799 18,316 9,651 4,670
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,315 -12,256 -12,549 -12,691 -12,754
IV. Tổng hàng tồn kho 446,703 469,487 491,752 501,443 538,715
1. Hàng tồn kho 446,703 469,487 491,752 501,443 538,715
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,279 13,671 17,908 21,307 35,399
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,258 13,274 13,620 13,780 19,532
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21 397 4,288 7,528 15,866
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,002,845 988,074 1,026,891 1,035,389 1,113,234
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,497 961 425 124 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,497 961 0 124 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 425 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 960,357 936,511 941,842 918,079 892,734
1. Tài sản cố định hữu hình 959,453 935,648 940,807 917,092 891,796
- Nguyên giá 1,772,155 1,776,218 1,808,282 1,812,728 1,816,042
- Giá trị hao mòn lũy kế -812,702 -840,570 -867,475 -895,636 -924,246
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 904 863 1,035 986 938
- Nguyên giá 1,994 1,994 2,214 2,214 2,214
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,090 -1,131 -1,180 -1,228 -1,276
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,092 14,076 51,758 87,790 195,468
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,092 14,076 51,758 87,790 195,468
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,373 8,075 8,142 8,426 7,999
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,373 8,075 8,142 8,426 7,999
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30,526 28,452 24,724 20,971 17,033
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,176 28,130 24,424 20,469 16,502
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 350 321 299 502 531
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,333,476 3,513,233 3,579,098 3,827,607 4,063,609
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,260,044 1,340,189 1,367,856 1,480,243 1,549,377
I. Nợ ngắn hạn 1,255,544 1,335,689 1,367,856 1,480,243 1,548,078
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 924,738 880,696 917,581 1,063,965 1,084,951
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 256,194 361,361 380,703 328,896 358,097
4. Người mua trả tiền trước 2,135 10,985 4,364 4,859 3,931
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,628 49,344 30,481 38,609 52,958
6. Phải trả người lao động 12,519 16,695 22,413 30,905 36,362
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13,328 12,242 7,762 10,356 5,459
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 36 0 109 73 36
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,342 2,477 3,426 2,581 2,523
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,623 1,889 1,018 0 3,760
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,500 4,500 0 0 1,299
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 1,299
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,500 4,500 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,073,432 2,173,043 2,211,242 2,347,364 2,514,232
I. Vốn chủ sở hữu 2,073,432 2,173,043 2,211,242 2,347,364 2,514,232
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 965,912 965,912 965,912 965,912 965,912
2. Thặng dư vốn cổ phần 235,248 235,248 235,248 235,248 235,248
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 128,474 128,474 128,474 128,474 146,256
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 743,799 843,410 881,609 1,017,730 1,166,816
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 585,279 585,279 488,688 880,399 851,647
- LNST chưa phân phối kỳ này 158,520 258,131 392,921 137,332 315,169
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,333,476 3,513,233 3,579,098 3,827,607 4,063,609