|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,311,318
|
2,330,631
|
2,525,159
|
2,552,208
|
2,792,218
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
445,495
|
312,726
|
452,546
|
407,948
|
425,778
|
|
1. Tiền
|
147,745
|
138,476
|
279,171
|
152,948
|
163,778
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
297,750
|
174,250
|
173,375
|
255,000
|
262,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
543,182
|
800,186
|
736,960
|
763,335
|
933,907
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
543,182
|
800,186
|
736,960
|
763,335
|
933,907
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
770,986
|
763,737
|
852,495
|
871,264
|
909,783
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
651,361
|
677,861
|
722,263
|
686,230
|
680,231
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
83,079
|
41,878
|
57,689
|
118,266
|
232,592
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
30,000
|
30,000
|
65,000
|
61,000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17,550
|
25,313
|
19,799
|
18,316
|
9,651
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,004
|
-11,315
|
-12,256
|
-12,549
|
-12,691
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
544,595
|
446,703
|
469,487
|
491,752
|
501,443
|
|
1. Hàng tồn kho
|
544,595
|
446,703
|
469,487
|
491,752
|
501,443
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,060
|
7,279
|
13,671
|
17,908
|
21,307
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,043
|
7,258
|
13,274
|
13,620
|
13,780
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16
|
21
|
397
|
4,288
|
7,528
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,028,565
|
1,002,845
|
988,074
|
1,026,891
|
1,035,389
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,033
|
1,497
|
961
|
425
|
124
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
2,033
|
1,497
|
961
|
0
|
124
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
425
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
983,882
|
960,357
|
936,511
|
941,842
|
918,079
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
982,937
|
959,453
|
935,648
|
940,807
|
917,092
|
|
- Nguyên giá
|
1,768,395
|
1,772,155
|
1,776,218
|
1,808,282
|
1,812,728
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-785,459
|
-812,702
|
-840,570
|
-867,475
|
-895,636
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
945
|
904
|
863
|
1,035
|
986
|
|
- Nguyên giá
|
1,994
|
1,994
|
1,994
|
2,214
|
2,214
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,049
|
-1,090
|
-1,131
|
-1,180
|
-1,228
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,836
|
5,092
|
14,076
|
51,758
|
87,790
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,836
|
5,092
|
14,076
|
51,758
|
87,790
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,843
|
5,373
|
8,075
|
8,142
|
8,426
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,843
|
5,373
|
8,075
|
8,142
|
8,426
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,971
|
30,526
|
28,452
|
24,724
|
20,971
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,575
|
30,176
|
28,130
|
24,424
|
20,469
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
397
|
350
|
321
|
299
|
502
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,339,882
|
3,333,476
|
3,513,233
|
3,579,098
|
3,827,607
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,262,174
|
1,260,044
|
1,340,189
|
1,367,856
|
1,480,243
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,256,674
|
1,255,544
|
1,335,689
|
1,367,856
|
1,480,243
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
884,837
|
924,738
|
880,696
|
917,581
|
1,063,965
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
333,664
|
256,194
|
361,361
|
380,703
|
328,896
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,767
|
2,135
|
10,985
|
4,364
|
4,859
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,944
|
41,628
|
49,344
|
30,481
|
38,609
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,685
|
12,519
|
16,695
|
22,413
|
30,905
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,210
|
13,328
|
12,242
|
7,762
|
10,356
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
73
|
36
|
0
|
109
|
73
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,494
|
2,342
|
2,477
|
3,426
|
2,581
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
2,623
|
1,889
|
1,018
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,500
|
4,500
|
4,500
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5,500
|
4,500
|
4,500
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,077,708
|
2,073,432
|
2,173,043
|
2,211,242
|
2,347,364
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,077,708
|
2,073,432
|
2,173,043
|
2,211,242
|
2,347,364
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
804,930
|
965,912
|
965,912
|
965,912
|
965,912
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
235,248
|
235,248
|
235,248
|
235,248
|
235,248
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
117,344
|
128,474
|
128,474
|
128,474
|
128,474
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
918,034
|
743,799
|
843,410
|
881,609
|
1,017,730
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
842,335
|
585,279
|
585,279
|
488,688
|
880,399
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
75,699
|
158,520
|
258,131
|
392,921
|
137,332
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,151
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,339,882
|
3,333,476
|
3,513,233
|
3,579,098
|
3,827,607
|