Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 932.286 993.699 967.128 1.047.202 1.093.627
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 1.699 21 838 215
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 932.285 992.000 967.107 1.046.364 1.093.411
4. Giá vốn hàng bán 785.935 800.506 744.452 782.315 865.962
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 146.350 191.494 222.654 264.049 227.449
6. Doanh thu hoạt động tài chính 17.443 16.981 20.744 20.862 24.573
7. Chi phí tài chính 9.447 8.737 12.571 18.462 19.389
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.912 8.727 11.622 17.156 18.993
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 623 67 284 93 177
9. Chi phí bán hàng 31.165 32.210 31.939 35.502 36.034
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.758 11.278 29.560 11.989 12.533
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 114.046 156.317 169.612 219.050 184.244
12. Thu nhập khác 1.832 566 949 1.741 816
13. Chi phí khác 3 0 0 22 62
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.828 566 949 1.719 753
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 115.874 156.883 170.561 220.769 184.998
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16.235 22.071 33.432 42.961 35.866
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 28 22 -202 -29 61
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16.263 22.093 33.229 42.932 35.928
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 99.611 134.790 137.332 177.838 149.070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 99.611 134.790 137.332 177.838 149.070