|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
932.286
|
993.699
|
967.128
|
1.047.202
|
1.093.627
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
1.699
|
21
|
838
|
215
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
932.285
|
992.000
|
967.107
|
1.046.364
|
1.093.411
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
785.935
|
800.506
|
744.452
|
782.315
|
865.962
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
146.350
|
191.494
|
222.654
|
264.049
|
227.449
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17.443
|
16.981
|
20.744
|
20.862
|
24.573
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.447
|
8.737
|
12.571
|
18.462
|
19.389
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.912
|
8.727
|
11.622
|
17.156
|
18.993
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
623
|
67
|
284
|
93
|
177
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31.165
|
32.210
|
31.939
|
35.502
|
36.034
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.758
|
11.278
|
29.560
|
11.989
|
12.533
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
114.046
|
156.317
|
169.612
|
219.050
|
184.244
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.832
|
566
|
949
|
1.741
|
816
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
0
|
0
|
22
|
62
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.828
|
566
|
949
|
1.719
|
753
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
115.874
|
156.883
|
170.561
|
220.769
|
184.998
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16.235
|
22.071
|
33.432
|
42.961
|
35.866
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
28
|
22
|
-202
|
-29
|
61
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.263
|
22.093
|
33.229
|
42.932
|
35.928
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
99.611
|
134.790
|
137.332
|
177.838
|
149.070
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
99.611
|
134.790
|
137.332
|
177.838
|
149.070
|