|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,727,293
|
4,218,772
|
4,642,193
|
4,604,004
|
3,887,364
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43,374
|
34,018
|
94,134
|
62,858
|
129,896
|
|
1. Tiền
|
43,374
|
34,018
|
94,134
|
62,858
|
129,896
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,110,000
|
2,355,000
|
2,230,000
|
2,745,000
|
2,024,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,110,000
|
2,355,000
|
2,230,000
|
2,745,000
|
2,024,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
488,071
|
550,503
|
720,853
|
656,736
|
682,847
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
364,370
|
320,498
|
564,317
|
556,908
|
615,183
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
97,053
|
188,966
|
97,871
|
45,858
|
20,167
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
271
|
258
|
258
|
258
|
136
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75,634
|
81,417
|
93,866
|
86,760
|
77,614
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-49,257
|
-40,635
|
-35,457
|
-33,048
|
-30,252
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,072,606
|
1,250,834
|
1,534,636
|
1,115,429
|
1,024,619
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,073,963
|
1,251,913
|
1,538,803
|
1,117,843
|
1,031,188
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,358
|
-1,079
|
-4,167
|
-2,414
|
-6,569
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,242
|
28,417
|
62,569
|
23,981
|
26,003
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,603
|
12,402
|
10,348
|
10,860
|
12,987
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,516
|
16,016
|
38,299
|
11,321
|
12,308
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,123
|
0
|
13,922
|
1,800
|
708
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
890,373
|
949,414
|
1,468,281
|
1,355,240
|
1,278,384
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
642
|
822
|
205
|
205
|
5,609
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
642
|
822
|
205
|
205
|
5,609
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
767,931
|
787,387
|
816,151
|
1,195,867
|
1,142,829
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
562,150
|
585,575
|
634,291
|
1,017,761
|
968,409
|
|
- Nguyên giá
|
1,395,440
|
1,481,802
|
1,605,055
|
2,151,328
|
2,199,970
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-833,289
|
-896,228
|
-970,764
|
-1,133,567
|
-1,231,561
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
205,780
|
201,812
|
181,861
|
178,106
|
174,420
|
|
- Nguyên giá
|
252,779
|
252,779
|
234,289
|
234,289
|
234,289
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,999
|
-50,967
|
-52,428
|
-56,183
|
-59,869
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
14,654
|
14,309
|
31,481
|
30,673
|
29,864
|
|
- Nguyên giá
|
17,305
|
17,305
|
44,827
|
44,827
|
44,827
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,650
|
-2,996
|
-13,346
|
-14,154
|
-14,962
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
69,508
|
92,596
|
553,594
|
48,614
|
44,158
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
69,508
|
92,596
|
553,594
|
48,614
|
44,158
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,578
|
3,860
|
4,175
|
4,438
|
4,630
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24,108
|
24,108
|
24,108
|
24,108
|
24,108
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19,531
|
-20,248
|
-19,933
|
-19,671
|
-19,478
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33,061
|
50,440
|
62,675
|
75,444
|
51,295
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,526
|
34,595
|
45,803
|
57,104
|
32,094
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
17,535
|
15,845
|
16,872
|
18,340
|
19,201
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,617,666
|
5,168,187
|
6,110,474
|
5,959,243
|
5,165,749
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
824,523
|
876,650
|
1,257,540
|
1,864,488
|
983,262
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
757,716
|
811,537
|
1,189,242
|
1,790,293
|
906,043
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
207,391
|
114,723
|
572,165
|
649,914
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
201,220
|
364,379
|
217,976
|
167,297
|
391,631
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
24,083
|
44,184
|
17,053
|
35,832
|
45,689
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34,408
|
37,036
|
39,328
|
76,461
|
72,073
|
|
6. Phải trả người lao động
|
162,266
|
170,725
|
200,602
|
202,122
|
261,949
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
39,619
|
24,364
|
64,723
|
59,526
|
70,735
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
49,609
|
34,043
|
43,702
|
48,507
|
42,842
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,701
|
1,845
|
2,156
|
525,018
|
2,219
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36,419
|
20,237
|
31,537
|
25,617
|
18,903
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
66,807
|
65,113
|
68,298
|
74,195
|
77,219
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
57,298
|
58,827
|
64,318
|
71,954
|
76,490
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
9,509
|
6,286
|
3,980
|
2,241
|
729
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,793,144
|
4,291,537
|
4,852,935
|
4,094,755
|
4,182,487
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,793,144
|
4,291,537
|
4,852,935
|
4,094,755
|
4,182,487
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,307,461
|
1,307,461
|
1,307,461
|
1,307,461
|
1,307,461
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,779
|
6,779
|
6,779
|
6,779
|
6,779
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,668,641
|
1,958,933
|
2,458,123
|
2,458,123
|
1,358,123
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
807,129
|
1,018,364
|
1,080,572
|
322,393
|
1,510,125
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
29,910
|
29,910
|
29,910
|
66,457
|
612,549
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
777,220
|
988,455
|
1,050,663
|
255,936
|
897,576
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3,134
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,617,666
|
5,168,187
|
6,110,474
|
5,959,243
|
5,165,749
|