|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.165.086
|
4.298.514
|
3.887.364
|
3.991.624
|
3.744.553
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
80.270
|
305.998
|
129.896
|
703.645
|
181.908
|
|
1. Tiền
|
80.270
|
305.998
|
129.896
|
101.485
|
181.908
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
602.160
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2.475.000
|
2.260.000
|
2.024.000
|
1.518.636
|
1.582.918
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.475.000
|
2.260.000
|
2.024.000
|
1.518.636
|
1.582.918
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
496.790
|
570.465
|
682.847
|
598.107
|
684.852
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
453.551
|
491.537
|
615.183
|
571.746
|
650.937
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.308
|
26.563
|
20.167
|
35.187
|
47.650
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
182
|
143
|
136
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
61.422
|
86.214
|
77.614
|
21.768
|
16.511
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33.673
|
-33.991
|
-30.252
|
-30.594
|
-30.246
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.087.637
|
1.137.936
|
1.024.619
|
1.121.181
|
1.236.196
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.090.079
|
1.138.867
|
1.031.188
|
1.127.133
|
1.248.549
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.442
|
-931
|
-6.569
|
-5.952
|
-12.354
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25.389
|
24.114
|
26.003
|
50.055
|
58.679
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.070
|
11.726
|
12.987
|
16.793
|
30.158
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.901
|
12.388
|
12.308
|
13.730
|
13.001
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.418
|
0
|
708
|
19.533
|
15.520
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.329.959
|
1.302.443
|
1.278.384
|
1.254.104
|
1.260.935
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
205
|
3.802
|
5.609
|
5.604
|
5.867
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
5.604
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
205
|
3.802
|
5.609
|
0
|
5.867
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.182.409
|
1.159.423
|
1.142.829
|
1.120.993
|
1.113.842
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.006.171
|
984.100
|
968.409
|
947.270
|
940.817
|
|
- Nguyên giá
|
2.196.527
|
2.203.481
|
2.199.970
|
2.207.675
|
2.230.383
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.190.356
|
-1.219.381
|
-1.231.561
|
-1.260.404
|
-1.289.565
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
176.238
|
175.323
|
174.420
|
173.722
|
173.025
|
|
- Nguyên giá
|
234.289
|
234.289
|
234.289
|
234.289
|
234.289
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58.051
|
-58.966
|
-59.869
|
-60.566
|
-61.264
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30.268
|
30.066
|
29.864
|
29.662
|
29.460
|
|
- Nguyên giá
|
44.827
|
44.827
|
44.827
|
44.827
|
44.827
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.558
|
-14.760
|
-14.962
|
-15.164
|
-15.367
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
46.569
|
46.436
|
44.158
|
37.753
|
50.277
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
46.569
|
46.436
|
44.158
|
37.753
|
50.277
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.630
|
4.613
|
4.630
|
4.473
|
4.350
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
24.108
|
24.108
|
24.108
|
24.108
|
24.108
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19.478
|
-19.496
|
-19.478
|
-19.636
|
-19.758
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65.878
|
58.103
|
51.295
|
55.619
|
57.139
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
47.205
|
39.090
|
32.094
|
29.441
|
30.677
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
18.672
|
19.013
|
19.201
|
26.178
|
26.462
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.495.044
|
5.600.957
|
5.165.749
|
5.245.728
|
5.005.488
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.706.999
|
1.603.267
|
983.262
|
802.786
|
1.586.909
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.631.777
|
1.526.739
|
906.043
|
731.251
|
1.514.292
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
927.569
|
879.221
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
293.315
|
255.588
|
391.631
|
345.595
|
322.427
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45.301
|
32.865
|
45.689
|
27.126
|
29.744
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
87.629
|
63.089
|
72.073
|
76.918
|
115.644
|
|
6. Phải trả người lao động
|
142.336
|
152.190
|
261.949
|
121.062
|
194.906
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
51.539
|
53.809
|
70.735
|
56.910
|
72.382
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
49.210
|
62.006
|
42.842
|
24.506
|
46.766
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.842
|
2.553
|
2.219
|
17.794
|
660.993
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
40.196
|
40.196
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
32.035
|
25.419
|
18.903
|
21.143
|
31.233
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
75.222
|
76.527
|
77.219
|
71.535
|
72.617
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
73.831
|
75.527
|
76.490
|
71.034
|
72.340
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
1.392
|
1.001
|
729
|
501
|
277
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.788.046
|
3.997.690
|
4.182.487
|
4.442.942
|
3.418.579
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.788.046
|
3.997.690
|
4.182.487
|
4.442.942
|
3.418.579
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.307.461
|
1.307.461
|
1.307.461
|
1.307.461
|
1.307.461
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.779
|
6.779
|
6.779
|
6.779
|
6.779
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.358.123
|
1.358.123
|
1.358.123
|
1.358.123
|
1.358.123
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.115.683
|
1.325.328
|
1.510.125
|
1.770.580
|
746.216
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
612.549
|
612.549
|
612.549
|
1.454.903
|
131.872
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
503.135
|
712.779
|
897.576
|
315.677
|
614.345
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.495.044
|
5.600.957
|
5.165.749
|
5.245.728
|
5.005.488
|