単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 765,579 859,257 659,469 664,269 1,034,555
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,225 25,908 31,261 30,197 105,421
1. Tiền 25,225 24,308 31,261 30,197 105,421
2. Các khoản tương đương tiền 0 1,600 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 154,785 151,860 170,605 175,923 214,507
1. Chứng khoán kinh doanh 53,163 52,488 76,069 85,105 88,156
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -41 -690 -5,526 -9,245 -10,345
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 101,663 100,063 100,063 100,063 136,695
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 546,086 572,462 361,400 440,159 690,848
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 368,168 154,457 83,974 291,188 555,419
2. Trả trước cho người bán 59,309 291,525 152,230 20,015 17,270
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 1,634
6. Phải thu ngắn hạn khác 133,779 140,635 139,350 139,277 126,846
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,169 -14,154 -14,154 -10,321 -10,321
IV. Tổng hàng tồn kho 38,533 102,051 89,117 17,697 23,407
1. Hàng tồn kho 38,533 102,051 89,117 17,697 23,407
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 950 6,975 7,086 292 372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 66 329 285 280 371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 849 6,645 6,800 12 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 35 1 1 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 213,834 213,124 229,729 229,052 236,049
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 24 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 24 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,461 76,998 76,497 75,701 79,315
1. Tài sản cố định hữu hình 5,466 5,375 5,258 4,844 4,434
- Nguyên giá 19,736 20,335 20,787 20,787 20,787
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,270 -14,960 -15,528 -15,943 -16,352
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 71,995 71,623 71,239 70,857 74,880
- Nguyên giá 89,997 89,997 89,997 89,997 94,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,002 -18,374 -18,758 -19,139 -20,012
III. Bất động sản đầu tư 30,001 29,844 30,481 30,324 30,151
- Nguyên giá 31,389 31,389 32,182 32,182 32,166
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,388 -1,545 -1,701 -1,858 -2,015
IV. Tài sản dở dang dài hạn 105,164 105,164 121,743 122,106 125,842
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 16,578 16,942 13,473
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 105,164 105,164 105,164 105,164 112,369
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 61 61 61 61 61
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 176 176 176 176 176
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -115 -115 -115 -115 -115
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,147 1,056 925 860 682
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,147 1,026 898 833 660
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 30 27 27 21
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 979,414 1,072,381 889,199 893,320 1,270,604
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 624,396 716,112 537,126 536,521 908,800
I. Nợ ngắn hạn 624,396 716,112 537,126 536,521 908,800
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 542,119 513,756 449,425 424,037 424,702
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,198 66,407 83,601 81,048 427,026
4. Người mua trả tiền trước 69,217 133,100 1,844 28,569 12,519
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 941 1,241 269 1,352 3,498
6. Phải trả người lao động 147 277 287 302 160
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 556 66 480 0 878
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 4,569
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 46 0 0 34,236
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,219 1,219 1,219 1,213 1,213
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 355,017 356,269 352,072 356,799 361,804
I. Vốn chủ sở hữu 355,017 356,269 352,072 356,799 361,804
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 313,962 345,357 345,357 345,357 345,357
2. Thặng dư vốn cổ phần -144 -144 -144 -144 -144
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31,018 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,181 11,055 6,859 11,586 16,591
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,635 10,033 10,033 10,033 10,033
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,546 1,022 -3,174 1,553 6,558
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 979,414 1,072,381 889,199 893,320 1,270,604