単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,100 1,281 2,347 5,400 6,576
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,990 -1,484 -630 -1,792 11,004
- Khấu hao TSCĐ 894 556 1,275 952 1,440
- Các khoản dự phòng 4,848 -212 4,820 -16 1,002
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,570 -3,340 -4,000 -6,291 -2,205
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 3,567 -3,745 -2,658 -3,084 2,321
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 7,221 5,258 -68 6,646 8,447
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 31
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,891 -202 1,717 3,607 17,580
- Tăng, giảm các khoản phải thu -112,141 -24,308 217,741 -61,829 -257,192
- Tăng, giảm hàng tồn kho 28,325 -63,379 -3,692 87,998 -19,183
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 52,411 126,444 -135,185 14,860 381,357
- Tăng giảm chi phí trả trước 150 -61 173 70 81
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -2,255 1,022 -23,565 -9,036 -3,051
- Tiền lãi vay phải trả -7,253 -5,258 68 -6,569 -8,383
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -642 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -31,395
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6 -1,845 1,845 -7
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26,878 32,414 58,461 29,100 79,808
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -53,871 100 -788 -8,435 -4,473
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20 0 -2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -75,403 -1,300 -71,675
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 62,932 36,343
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,768 3 960
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -62,573 100 -768 -9,732 -38,848
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 31,395
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 409,228 381,268 325,090 308,124 502,621
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -320,068 -418,020 -381,031 -333,512 -501,956
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 89,160 -36,752 -55,941 -25,388 32,060
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -291 -4,238 1,752 -6,020 73,019
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,256 26,807 25,908 31,261 30,197
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4,260 3,340 4,000 4,955 2,205
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,225 25,908 31,660 30,197 105,421