単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 433,549 553,435 683,803 1,333,631 1,082,365
Các khoản giảm trừ doanh thu 492 9
Doanh thu thuần 433,549 553,435 683,803 1,333,140 1,082,356
Giá vốn hàng bán 429,519 543,042 674,308 1,317,209 1,071,097
Lợi nhuận gộp 4,031 10,392 9,495 15,931 11,259
Doanh thu hoạt động tài chính 4,909 6,903 16,334 20,518 3,771
Chi phí tài chính 5,061 11,125 21,856 26,026 10,346
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,258 5,190 6,646 8,447 7,206
Chi phí bán hàng 417 578 553 405 414
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,180 3,329 -2,067 2,532 1,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,282 2,263 5,487 7,485 2,668
Thu nhập khác 106 0 230
Chi phí khác 1 21 87 909 384
Lợi nhuận khác -1 84 -87 -909 -154
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,281 2,347 5,400 6,576 2,514
Chi phí thuế TNDN hiện hành 256 610 673 1,565 503
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 3 6 3
Chi phí thuế TNDN 259 613 673 1,571 506
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,022 1,734 4,727 5,005 2,008
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,022 1,734 4,727 5,005 2,008
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)