単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 817,140 433,549 553,435 683,803 1,333,631
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 492
Doanh thu thuần 817,139 433,549 553,435 683,803 1,333,140
Giá vốn hàng bán 810,909 429,519 543,042 674,308 1,317,209
Lợi nhuận gộp 6,230 4,031 10,392 9,495 15,931
Doanh thu hoạt động tài chính 7,497 4,909 6,903 16,334 20,518
Chi phí tài chính 7,346 5,061 11,125 21,856 26,026
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,221 5,258 5,190 6,646 8,447
Chi phí bán hàng 541 417 578 553 405
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,076 2,180 3,329 -2,067 2,532
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,236 1,282 2,263 5,487 7,485
Thu nhập khác 210 106 0
Chi phí khác 73 1 21 87 909
Lợi nhuận khác 137 -1 84 -87 -909
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,100 1,281 2,347 5,400 6,576
Chi phí thuế TNDN hiện hành -8 256 610 673 1,565
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 3 6
Chi phí thuế TNDN -8 259 613 673 1,571
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,092 1,022 1,734 4,727 5,005
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,092 1,022 1,734 4,727 5,005
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)