|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
433,549
|
553,435
|
683,803
|
1,333,631
|
1,082,365
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
492
|
9
|
|
Doanh thu thuần
|
433,549
|
553,435
|
683,803
|
1,333,140
|
1,082,356
|
|
Giá vốn hàng bán
|
429,519
|
543,042
|
674,308
|
1,317,209
|
1,071,097
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,031
|
10,392
|
9,495
|
15,931
|
11,259
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,909
|
6,903
|
16,334
|
20,518
|
3,771
|
|
Chi phí tài chính
|
5,061
|
11,125
|
21,856
|
26,026
|
10,346
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,258
|
5,190
|
6,646
|
8,447
|
7,206
|
|
Chi phí bán hàng
|
417
|
578
|
553
|
405
|
414
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,180
|
3,329
|
-2,067
|
2,532
|
1,602
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,282
|
2,263
|
5,487
|
7,485
|
2,668
|
|
Thu nhập khác
|
|
106
|
|
0
|
230
|
|
Chi phí khác
|
1
|
21
|
87
|
909
|
384
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
84
|
-87
|
-909
|
-154
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,281
|
2,347
|
5,400
|
6,576
|
2,514
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
256
|
610
|
673
|
1,565
|
503
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3
|
3
|
|
6
|
3
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
259
|
613
|
673
|
1,571
|
506
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,022
|
1,734
|
4,727
|
5,005
|
2,008
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,022
|
1,734
|
4,727
|
5,005
|
2,008
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|