|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
659,469
|
664,269
|
1,034,555
|
1,093,833
|
698,066
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,261
|
30,197
|
105,421
|
37,775
|
20,140
|
|
1. Tiền
|
31,261
|
30,197
|
105,421
|
37,775
|
20,140
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
170,605
|
175,923
|
214,507
|
214,347
|
170,126
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
76,069
|
85,105
|
88,156
|
87,996
|
88,209
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-5,526
|
-9,245
|
-10,345
|
-10,345
|
-10,584
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
361,400
|
440,159
|
690,848
|
830,422
|
408,443
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
83,974
|
291,188
|
555,419
|
698,111
|
269,847
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
152,230
|
20,015
|
17,270
|
102,023
|
115,918
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
139,350
|
139,277
|
126,846
|
40,610
|
32,999
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,154
|
-10,321
|
-10,321
|
-10,321
|
-10,321
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,117
|
17,697
|
23,407
|
11,010
|
98,205
|
|
1. Hàng tồn kho
|
89,117
|
17,697
|
23,407
|
11,010
|
98,205
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,086
|
292
|
372
|
280
|
1,152
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
285
|
280
|
371
|
260
|
1,098
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,800
|
12
|
0
|
18
|
53
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
229,729
|
229,052
|
236,049
|
235,197
|
228,972
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
24
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
76,497
|
75,701
|
79,315
|
78,281
|
77,268
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,258
|
4,844
|
4,434
|
4,034
|
3,654
|
|
- Nguyên giá
|
20,787
|
20,787
|
20,787
|
20,787
|
20,787
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,528
|
-15,943
|
-16,352
|
-16,752
|
-17,133
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
71,239
|
70,857
|
74,880
|
74,247
|
73,614
|
|
- Nguyên giá
|
89,997
|
89,997
|
94,892
|
94,892
|
94,892
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,758
|
-19,139
|
-20,012
|
-20,645
|
-21,279
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30,481
|
30,324
|
30,151
|
29,980
|
29,819
|
|
- Nguyên giá
|
32,182
|
32,182
|
32,166
|
32,166
|
32,166
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,701
|
-1,858
|
-2,015
|
-2,186
|
-2,347
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
61
|
61
|
61
|
61
|
61
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
176
|
176
|
176
|
176
|
176
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
-115
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
925
|
860
|
682
|
628
|
619
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
898
|
833
|
660
|
610
|
604
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
27
|
27
|
21
|
18
|
15
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
889,199
|
893,320
|
1,270,604
|
1,329,030
|
927,038
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
537,126
|
536,521
|
908,800
|
966,017
|
581,459
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
537,126
|
536,521
|
908,800
|
966,017
|
581,459
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
449,425
|
424,037
|
424,702
|
360,478
|
446,240
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
83,601
|
81,048
|
427,026
|
521,262
|
66,406
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,844
|
28,569
|
12,519
|
42,187
|
63,294
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
269
|
1,352
|
3,498
|
2,638
|
3,792
|
|
6. Phải trả người lao động
|
287
|
302
|
160
|
285
|
293
|
|
7. Chi phí phải trả
|
480
|
0
|
878
|
762
|
607
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
34,236
|
33,061
|
52
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
352,072
|
356,799
|
361,804
|
363,014
|
345,569
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
352,072
|
356,799
|
361,804
|
363,014
|
345,569
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
345,357
|
345,357
|
345,357
|
345,357
|
345,357
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-144
|
-144
|
-144
|
-144
|
-144
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,859
|
11,586
|
16,591
|
17,800
|
355
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,219
|
1,213
|
1,213
|
775
|
775
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
889,199
|
893,320
|
1,270,604
|
1,329,030
|
927,028
|