|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,396,170
|
1,436,082
|
2,732,174
|
3,426,471
|
3,004,418
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
341
|
12
|
258
|
492
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,396,170
|
1,435,741
|
2,732,162
|
3,426,214
|
3,003,926
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,354,053
|
1,408,352
|
2,701,430
|
3,399,900
|
2,964,905
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,117
|
27,389
|
30,732
|
26,314
|
39,022
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,862
|
11,147
|
4,038
|
17,582
|
48,280
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-19,536
|
42,364
|
19,886
|
26,806
|
69,800
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,135
|
8,319
|
16,537
|
29,480
|
29,964
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,997
|
1,229
|
916
|
1,602
|
1,953
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,987
|
-4,002
|
4,551
|
11,894
|
5,786
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
70,533
|
-1,056
|
9,416
|
3,594
|
9,763
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,479
|
581
|
68
|
210
|
63
|
|
13. Chi phí khác
|
4,859
|
412
|
1,122
|
174
|
1,018
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,380
|
169
|
-1,054
|
36
|
-956
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68,153
|
-887
|
8,362
|
3,630
|
8,807
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
525
|
-857
|
2,366
|
1,084
|
2,238
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
525
|
-857
|
2,366
|
1,084
|
2,250
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
67,628
|
-30
|
5,996
|
2,546
|
6,558
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
67,628
|
-30
|
5,996
|
2,546
|
6,558
|