単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 222,419 315,279 161,481 83,286 101,964
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 472 1,057 257 33 624
1. Tiền 472 1,057 257 33 624
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 165,841 244,018 84,075 40,518 69,798
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 183,531 262,728 102,666 49,937 79,203
2. Trả trước cho người bán 712 672 865 865 729
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 134 274 200 162 166
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,536 -19,657 -19,657 -10,446 -10,300
IV. Tổng hàng tồn kho 54,253 68,872 76,475 42,735 29,924
1. Hàng tồn kho 54,253 68,872 76,475 42,735 29,924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,854 1,332 675 0 1,618
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,829 1,274 633 0 1,618
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 35 19 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 25 23 23 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 222,521 212,254 204,804 196,613 188,628
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 180,503 170,302 162,900 154,761 146,828
1. Tài sản cố định hữu hình 180,503 170,302 162,900 154,761 146,828
- Nguyên giá 354,822 337,166 333,917 326,688 326,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -174,319 -166,863 -171,017 -171,927 -179,860
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 36 36 36 36 36
- Giá trị hao mòn lũy kế -36 -36 -36 -36 -36
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 41,363 41,363 41,369 41,369 41,369
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 41,272 41,272 41,277 41,277 41,277
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 92 92 92 92 92
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 81 66 66 66 66
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 152 152 152 152 152
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -71 -86 -86 -86 -86
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 574 522 470 417 365
1. Chi phí trả trước dài hạn 574 522 470 417 365
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 444,940 527,533 366,285 279,900 290,591
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 259,961 342,740 180,645 93,508 103,168
I. Nợ ngắn hạn 207,902 287,637 125,541 74,549 84,209
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 63,244 62,097 60,793 62,234 61,950
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 141,999 221,796 61,551 7,567 18,521
4. Người mua trả tiền trước 324 1,561 939 401 730
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 182 15 36 2,249 662
6. Phải trả người lao động 297 308 350 251 423
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 1,868
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,802 1,804 1,817 1,792 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 55 55 55 55 55
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 52,058 55,103 55,103 18,958 18,958
1. Phải trả người bán dài hạn 30,000 33,045 33,045 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 18,558 18,558 18,558 18,558 18,558
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,500 3,500 3,500 400 400
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 184,980 184,792 185,640 186,392 187,423
I. Vốn chủ sở hữu 184,980 184,792 185,640 186,392 187,423
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 156,226 156,226 156,226 156,226 156,226
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,176 7,176 7,176 7,176 7,176
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,127 1,127 1,127 1,127 1,127
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,452 20,264 21,112 21,864 22,895
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 20,045 20,045 20,045 20,045 22,142
- LNST chưa phân phối kỳ này 406 219 1,067 1,819 753
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 444,940 527,533 366,285 279,900 290,591