|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
124,869
|
108,283
|
103,041
|
67,434
|
87,189
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
20,615
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
124,869
|
108,283
|
82,426
|
67,434
|
87,189
|
|
Giá vốn hàng bán
|
122,757
|
105,628
|
86,283
|
65,253
|
83,653
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,112
|
2,654
|
-3,858
|
2,181
|
3,537
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
1
|
0
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
1,073
|
1,037
|
1,005
|
1,191
|
1,351
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,058
|
1,022
|
1,005
|
1,191
|
1,354
|
|
Chi phí bán hàng
|
12
|
0
|
1,406
|
|
775
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,257
|
830
|
-3,461
|
1,329
|
114
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-228
|
788
|
-2,807
|
-338
|
1,297
|
|
Thu nhập khác
|
4,065
|
60
|
3,617
|
1,391
|
245
|
|
Chi phí khác
|
3,486
|
0
|
|
111
|
468
|
|
Lợi nhuận khác
|
579
|
60
|
3,617
|
1,280
|
-223
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
351
|
848
|
810
|
942
|
1,074
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
59
|
188
|
310
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
59
|
188
|
310
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
351
|
848
|
752
|
753
|
764
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
351
|
848
|
752
|
753
|
764
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|