単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89,722 106,361 124,869 108,283 103,041
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 20,615
Doanh thu thuần 89,722 106,361 124,869 108,283 82,426
Giá vốn hàng bán 85,190 104,118 122,757 105,628 86,283
Lợi nhuận gộp 4,532 2,244 2,112 2,654 -3,858
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 1
Chi phí tài chính 1,173 1,105 1,073 1,037 1,005
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,173 1,105 1,058 1,022 1,005
Chi phí bán hàng 17 16 12 0 1,406
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,402 724 1,257 830 -3,461
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -60 399 -228 788 -2,807
Thu nhập khác 271 7 4,065 60 3,617
Chi phí khác 5 3,486 0
Lợi nhuận khác 266 7 579 60 3,617
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 206 406 351 848 810
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 59
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 59
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 206 406 351 848 752
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 206 406 351 848 752
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)