単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 161,481 83,286 101,964 158,697 154,196
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 257 33 624 319 95
1. Tiền 257 33 624 319 95
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84,075 40,518 69,798 111,217 99,920
1. Phải thu khách hàng 102,666 49,937 79,203 120,955 109,975
2. Trả trước cho người bán 865 865 729 465 180
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 200 162 166 97 66
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,657 -10,446 -10,300 -10,300 -10,300
IV. Tổng hàng tồn kho 76,475 42,735 29,924 44,721 53,691
1. Hàng tồn kho 76,475 42,735 29,924 44,721 53,691
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 675 0 1,618 2,440 490
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 633 0 1,618 1,296 490
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19 0 0 1,139 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23 0 0 5 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 204,804 196,613 188,628 184,269 117,296
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 162,900 154,761 146,828 142,078 75,541
1. Tài sản cố định hữu hình 162,900 154,761 146,828 142,078 75,541
- Nguyên giá 333,917 326,688 326,688 319,655 194,598
- Giá trị hao mòn lũy kế -171,017 -171,927 -179,860 -177,576 -119,056
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 36 36 36 36 36
- Giá trị hao mòn lũy kế -36 -36 -36 -36 -36
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 66 66 66 69 69
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 152 152 152 152 152
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -86 -86 -86 -83 -83
V. Tổng tài sản dài hạn khác 470 417 365 752 402
1. Chi phí trả trước dài hạn 470 417 365 752 402
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 366,285 279,900 290,591 342,966 271,492
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 180,645 93,508 103,168 154,899 82,806
I. Nợ ngắn hạn 125,541 74,549 84,209 135,941 82,406
1. Vay và nợ ngắn 60,793 62,234 61,950 60,800 60,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 61,551 7,567 18,521 71,737 16,945
4. Người mua trả tiền trước 939 401 730 454 138
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36 2,249 662 551 2,513
6. Phải trả người lao động 350 251 423 438 511
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,817 1,792 0 1,834 1,843
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 55,103 18,958 18,958 18,958 400
1. Phải trả dài hạn người bán 33,045 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 18,558 18,558 18,558 18,558 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,500 400 400 400 400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 185,640 186,392 187,423 188,067 188,686
I. Vốn chủ sở hữu 185,640 186,392 187,423 188,067 188,686
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 156,226 156,226 156,226 156,226 156,226
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,176 7,176 7,176 7,176 7,176
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,127 1,127 1,127 1,127 1,127
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,112 21,864 22,895 23,539 24,158
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 55 55 55 55 55
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 366,285 279,900 290,591 342,966 271,492