Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 3.014.866 2.706.333 2.254.829 2.095.003 2.193.536
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -2.800.204 -2.705.423 -2.760.411 -1.603.306 -3.102.524
3. Tiền chi trả cho người lao động -155.732 -171.236 -170.186 -157.000 -167.730
4. Tiền chi trả lãi vay -171.982 -129.174 -555.878 -354.403 -387.442
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -101.175 -134.938 -254.744 -57.618 -77.201
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 319.352 332.451 927.084 2.923.240 737.890
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -467.447 -696.339 -1.971.992 -1.121.163 -1.390.739
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -362.322 -798.325 -2.531.298 1.724.752 -2.194.210
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26.310 -3.988 -32.490 -38.569 -7.855
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5.677 2.886 1.610 2.001 5.241
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -59.500 -5.435.266 -1.332.036 -45.503 -1.263.528
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 39.843 2.672.747 3.917.998 18.580 599.760
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -92.200 -1.295.890 305.781 -86.000 -957.025
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 385.632 53.520 3 1.006.532 1.493.436
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 86.603 18.908 89.990 194.389 92.378
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 339.745 -3.987.084 2.950.856 1.051.431 -37.593
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 617.028 1.948.715 2.023 194.193
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.380.883 4.712.535 1.801.974 1.990.935 2.848.885
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.445.883 -1.278.412 -2.975.827 -2.707.396 -2.223.420
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -267.586
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -177.771 -138 -43 -323 -3
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 106.671 5.382.700 -1.173.896 -714.761 819.656
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 84.094 597.291 -754.338 2.061.421 -1.412.148
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 734.834 402.938 1.000.255 245.914 2.307.306
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 5 -30 8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 818.928 1.000.229 245.922 2.307.306 895.166