|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,586,937
|
1,942,485
|
1,041,613
|
1,358,269
|
5,004,653
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,047
|
33,756
|
13,354
|
230,267
|
280,529
|
|
Doanh thu thuần
|
2,569,890
|
1,908,729
|
1,028,259
|
1,128,002
|
4,724,124
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,659,605
|
1,271,029
|
785,141
|
839,555
|
3,596,563
|
|
Lợi nhuận gộp
|
910,285
|
637,700
|
243,118
|
288,447
|
1,127,561
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
36,693
|
87,721
|
228,749
|
124,462
|
53,793
|
|
Chi phí tài chính
|
101,282
|
265,199
|
125,743
|
65,081
|
99,834
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
84,002
|
247,239
|
96,740
|
22,350
|
97,242
|
|
Chi phí bán hàng
|
198,438
|
98,081
|
42,831
|
39,130
|
59,895
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
159,326
|
175,431
|
151,432
|
179,626
|
194,399
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
489,329
|
193,485
|
190,033
|
143,341
|
838,238
|
|
Thu nhập khác
|
907,105
|
24,072
|
82,833
|
20,244
|
38,816
|
|
Chi phí khác
|
171,240
|
13,700
|
56,016
|
25,116
|
36,256
|
|
Lợi nhuận khác
|
735,865
|
10,372
|
26,816
|
-4,873
|
2,561
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,397
|
6,773
|
38,173
|
14,268
|
11,013
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,225,195
|
203,857
|
216,850
|
138,468
|
840,799
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
274,609
|
41,653
|
52,770
|
79,390
|
166,602
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
649
|
10,996
|
-1,589
|
-43,284
|
28,936
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
275,258
|
52,648
|
51,182
|
36,106
|
195,537
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
949,937
|
151,208
|
165,668
|
102,362
|
645,261
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-3,629
|
-1,372
|
-7,013
|
-2,187
|
-20,686
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
953,566
|
152,580
|
172,681
|
104,549
|
665,947
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|