|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
462,787
|
176,534
|
286,738
|
1,564,213
|
2,979,231
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,282
|
23,706
|
12,427
|
224,866
|
19,529
|
|
Doanh thu thuần
|
445,505
|
152,827
|
274,311
|
1,339,347
|
2,959,702
|
|
Giá vốn hàng bán
|
270,299
|
123,600
|
167,425
|
1,012,769
|
2,305,709
|
|
Lợi nhuận gộp
|
175,206
|
29,227
|
106,886
|
326,578
|
653,993
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
65,419
|
32,109
|
6,731
|
2,893
|
16,655
|
|
Chi phí tài chính
|
49,274
|
23,644
|
1,513
|
50,009
|
25,676
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-12,747
|
22,805
|
596
|
44,109
|
29,732
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,434
|
8,795
|
24,040
|
10,905
|
22,643
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54,985
|
44,168
|
50,402
|
43,969
|
57,893
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
130,582
|
-39,818
|
44,738
|
247,699
|
563,102
|
|
Thu nhập khác
|
5,844
|
3,204
|
8,378
|
18,219
|
9,002
|
|
Chi phí khác
|
13,540
|
348
|
456
|
8,192
|
27,247
|
|
Lợi nhuận khác
|
-7,696
|
2,856
|
7,922
|
10,027
|
-18,245
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,350
|
-24,547
|
7,074
|
23,111
|
-1,333
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
122,886
|
-36,962
|
52,660
|
257,727
|
544,857
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35,349
|
5,473
|
2,109
|
51,290
|
109,923
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
305
|
3,007
|
-1,636
|
13,218
|
10,949
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
35,654
|
8,480
|
472
|
64,508
|
120,872
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
87,232
|
-45,441
|
52,187
|
193,219
|
423,985
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,471
|
-35,353
|
3,635
|
-18,235
|
861
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
88,704
|
-10,088
|
48,553
|
211,454
|
423,124
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|