|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
286,738
|
1,564,213
|
2,979,231
|
164,256
|
618,382
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,427
|
224,866
|
19,529
|
19,701
|
5,134
|
|
Doanh thu thuần
|
274,311
|
1,339,347
|
2,959,702
|
144,555
|
613,248
|
|
Giá vốn hàng bán
|
167,425
|
1,012,769
|
2,305,709
|
104,951
|
571,224
|
|
Lợi nhuận gộp
|
106,886
|
326,578
|
653,993
|
39,604
|
42,024
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,731
|
2,893
|
16,655
|
29,439
|
115,626
|
|
Chi phí tài chính
|
1,513
|
50,009
|
25,676
|
25,679
|
-5,920
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
596
|
44,109
|
29,732
|
25,631
|
35,468
|
|
Chi phí bán hàng
|
24,040
|
10,905
|
22,643
|
12,894
|
8,377
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50,402
|
43,969
|
57,893
|
46,315
|
44,300
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44,738
|
247,699
|
563,102
|
-11,440
|
151,020
|
|
Thu nhập khác
|
8,378
|
18,219
|
9,002
|
2,979
|
5,399
|
|
Chi phí khác
|
456
|
8,192
|
27,247
|
1,679
|
372
|
|
Lợi nhuận khác
|
7,922
|
10,027
|
-18,245
|
1,300
|
5,027
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7,074
|
23,111
|
-1,333
|
4,405
|
40,127
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
52,660
|
257,727
|
544,857
|
-10,140
|
156,048
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,109
|
51,290
|
109,923
|
1,282
|
7,374
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,636
|
13,218
|
10,949
|
-1,515
|
5,231
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
472
|
64,508
|
120,872
|
-233
|
12,605
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
52,187
|
193,219
|
423,985
|
-9,908
|
143,443
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,635
|
-18,235
|
861
|
-3,324
|
3,876
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
48,553
|
211,454
|
423,124
|
-6,584
|
139,567
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|