単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 462,787 176,534 286,738 1,564,213 2,979,231
Các khoản giảm trừ doanh thu 17,282 23,706 12,427 224,866 19,529
Doanh thu thuần 445,505 152,827 274,311 1,339,347 2,959,702
Giá vốn hàng bán 270,299 123,600 167,425 1,012,769 2,305,709
Lợi nhuận gộp 175,206 29,227 106,886 326,578 653,993
Doanh thu hoạt động tài chính 65,419 32,109 6,731 2,893 16,655
Chi phí tài chính 49,274 23,644 1,513 50,009 25,676
Trong đó: Chi phí lãi vay -12,747 22,805 596 44,109 29,732
Chi phí bán hàng 3,434 8,795 24,040 10,905 22,643
Chi phí quản lý doanh nghiệp 54,985 44,168 50,402 43,969 57,893
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 130,582 -39,818 44,738 247,699 563,102
Thu nhập khác 5,844 3,204 8,378 18,219 9,002
Chi phí khác 13,540 348 456 8,192 27,247
Lợi nhuận khác -7,696 2,856 7,922 10,027 -18,245
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,350 -24,547 7,074 23,111 -1,333
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 122,886 -36,962 52,660 257,727 544,857
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,349 5,473 2,109 51,290 109,923
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 305 3,007 -1,636 13,218 10,949
Chi phí thuế TNDN 35,654 8,480 472 64,508 120,872
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 87,232 -45,441 52,187 193,219 423,985
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,471 -35,353 3,635 -18,235 861
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 88,704 -10,088 48,553 211,454 423,124
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)