単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 16,365,399 16,449,900 16,594,152 16,660,836 15,336,390
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 494,582 585,614 1,349,423 3,279,178 2,140,430
1. Tiền 213,657 198,219 718,352 1,065,262 249,933
2. Các khoản tương đương tiền 280,926 387,395 631,071 2,213,917 1,890,497
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 781,100 666,900 659,400 251,000 322,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,780,393 5,742,765 5,639,771 6,204,539 5,776,657
1. Phải thu khách hàng 1,132,925 1,069,899 971,411 1,723,382 1,230,552
2. Trả trước cho người bán 29,580 29,636 32,071 32,235 34,016
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,550,131 4,532,666 4,504,325 4,295,909 4,515,391
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,744 -9,736 -9,736 -10,087 -3,302
IV. Tổng hàng tồn kho 9,085,555 9,189,562 8,655,114 6,639,048 6,804,904
1. Hàng tồn kho 9,087,989 9,191,995 8,657,548 6,641,481 6,804,904
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,434 -2,434 -2,434 -2,434 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 223,768 265,060 290,444 287,071 291,999
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 175,520 217,600 186,553 184,142 176,976
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,589 16,745 71,824 71,538 84,352
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 26,659 30,715 32,067 31,391 30,671
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,544,853 2,524,480 2,419,282 2,357,126 2,384,645
I. Các khoản phải thu dài hạn 944,608 896,465 187,014 165,614 78
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 773,408 768,065 80,014 80,014 78
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 830,608 839,824 1,354,046 1,336,804 1,194,569
1. Tài sản cố định hữu hình 744,515 753,306 1,267,698 1,250,594 1,109,064
- Nguyên giá 1,159,720 1,177,410 1,704,935 1,704,774 1,334,578
- Giá trị hao mòn lũy kế -415,206 -424,104 -437,238 -454,180 -225,513
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 579 565 550 0
- Nguyên giá 0 586 586 586 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -7 -21 -36 0
3. Tài sản cố định vô hình 86,093 85,938 85,783 85,660 85,505
- Nguyên giá 89,776 89,776 89,776 89,835 89,632
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,683 -3,837 -3,992 -4,175 -4,127
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 157,660 142,922 165,825 164,818 150,267
- Nguyên giá 208,549 196,855 218,729 218,729 207,035
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,890 -53,934 -52,904 -53,911 -56,768
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 343,616 351,606 348,009 329,303 723,035
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 311,336 319,327 335,730 318,024 380,956
3. Đầu tư dài hạn khác 2,344 2,344 2,344 2,344 82,344
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -65 -65 -65 -65 -65
V. Tổng tài sản dài hạn khác 171,292 166,203 249,390 242,388 237,127
1. Chi phí trả trước dài hạn 35,051 34,205 122,017 119,874 117,846
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 28,141 28,510 28,497 28,250 25,881
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 93,400
VI. Lợi thế thương mại 108,100 103,488 98,876 94,264 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,910,252 18,974,380 19,013,434 19,017,962 17,721,034
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,927,620 10,921,819 10,785,891 8,989,434 7,568,376
I. Nợ ngắn hạn 8,366,969 8,186,350 8,021,862 7,215,469 6,652,417
1. Vay và nợ ngắn 1,051,799 893,234 787,516 723,041 702,194
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 769,000 338,804 521,816 529,069 509,384
4. Người mua trả tiền trước 2,589,136 3,007,619 3,044,055 3,035,422 3,037,616
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 52,030 64,822 147,919 440,467 45,751
6. Phải trả người lao động 16,065 19,931 23,191 47,614 14,267
7. Chi phí phải trả 339,139 319,554 313,319 293,846 292,758
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,436,718 3,434,344 3,081,819 2,082,763 2,007,124
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,708 2,225 2,225 0 0
II. Nợ dài hạn 2,560,651 2,735,469 2,764,029 1,773,965 915,959
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 51,836 52,176 52,511 34,637 34,673
4. Vay và nợ dài hạn 2,298,526 2,473,643 2,492,060 1,514,451 722,323
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 26,108 28,239 38,046 48,747 51,011
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,770 2,770 2,770 258 258
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,982,632 8,052,561 8,227,544 10,028,528 10,152,658
I. Vốn chủ sở hữu 7,982,632 8,052,561 8,227,544 10,028,528 10,152,658
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,098,520 6,464,312 6,464,312 7,964,312 7,964,312
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,046,338 1,046,338 1,046,313 1,345,902 1,345,902
3. Vốn khác của chủ sở hữu 14,895 16,546 16,546 16,546 16,546
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 84,751 84,947 84,947 84,947 84,947
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 502,853 200,669 391,825 577,280 636,065
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 54,195 49,819 44,885 7,310 -3,262
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 235,275 239,749 223,601 39,542 104,886
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,910,252 18,974,380 19,013,434 19,017,962 17,721,034