単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 849,845 1,085,439 328,189 716,574 558,640
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -825,753 -313,020 -301,621 -721,089 -573,671
3. Tiền chi trả cho người lao động -40,922 -43,413 -40,750 -57,591 -35,663
4. Tiền chi trả lãi vay -57,109 -70,116 -79,532 -34,274 -45,670
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -17,098 -15,481 -14,350 -143,586 -5,425
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 242,114 282,868 1,203,222 463,935 3,229,296
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -171,503 -93,989 -293,258 -660,820 -84,020
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -20,427 832,287 801,900 -436,850 3,043,487
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1 -69 -1 -4,133 829
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 157 220 -631 433
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -201,000 -40,500 -2,931,808
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 100,117 606,900 2,000 17,428
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -46,416
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 20,000 24,679 41,419
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,766 3,848 4,676 49,464 69,002
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 103,039 23,999 388,207 48,249 -2,844,117
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3 1,799,562
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 497,816 174,020 246,828 182,463 147,086
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -489,393 -266,497 -1,306,716 -932,298 -249,685
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7 -27 -314 -14
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 8,419 -92,477 739,646 -750,149 -102,612
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 91,031 763,809 1,929,754 -1,138,749 96,758
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 494,582 585,614 1,349,423 3,279,178 2,140,430
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 585,614 1,349,423 3,279,178 2,140,430 2,237,187