単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,281,557 198,787 165,886 158,088 824,250
2. Điều chỉnh cho các khoản -748,230 240,030 164,529 -31,853 92,526
- Khấu hao TSCĐ 51,221 64,799 65,689 68,328 72,607
- Các khoản dự phòng 3,905 7,925 -36,062 -30,819 4,104
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -26 -5 30 -8 -3
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -902,714 -87,206 17,751 -116,715 -81,425
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 99,384 254,517 117,121 47,362 97,242
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 533,327 438,817 330,415 126,235 916,776
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,153,572 1,054,056 570,470 -591,351 -1,867
- Tăng, giảm hàng tồn kho 559,121 -2,077,529 -740,983 -844,305 1,527,250
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -654,389 -1,111,780 2,929,366 896,844 92,482
- Tăng giảm chi phí trả trước -75,864 39,792 -17,243 -2,970 -98,725
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -15,848 -260,886 -134,481 -36,917 -95,926
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -130,663 -257,135 -57,936 -63,792 -114,591
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -28,593 -31,281 -20,384 -13,708 -57,592
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,966,481 -2,205,947 2,859,224 -529,964 2,167,807
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25,989 -39,738 -23,878 -60,772 -590,377
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 12,593 2,330 2,164 23,391 19,114
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,212,060 -56,911 -115,389 -1,360,528 -300,598
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 433,328 2,617,364 78,867 514,307 1,076,563
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -53,287 -12,600 -1,154,549 -150,044
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 57,464 7,812 6,532 186,964 103,642
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 20,355 66,657 17,873 129,184 13,556
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,767,597 2,584,915 -33,831 -1,722,003 171,857
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,948,754 2,905 250 17,972 1,799,564
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,660,442 1,857,671 1,943,923 2,935,273 1,179,071
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,276,412 -2,993,844 -2,707,096 -2,223,420 -2,822,245
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -161
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,416 -45 -1,049 -5 -1,883
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,331,369 -1,133,314 -763,972 729,820 154,346
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 597,291 -754,346 2,061,421 -1,522,148 2,494,010
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 402,938 1,000,255 245,914 2,307,306 785,166
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 26 5 -30 8 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,000,255 245,914 2,307,306 785,166 3,279,178