1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,497,010
|
2,586,937
|
1,942,485
|
1,041,613
|
1,358,269
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16,595
|
17,047
|
33,756
|
13,354
|
230,267
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,480,415
|
2,569,890
|
1,908,729
|
1,028,259
|
1,128,002
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,878,103
|
1,659,605
|
1,271,029
|
785,141
|
839,555
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
602,313
|
910,285
|
637,700
|
243,118
|
288,447
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,328
|
36,693
|
87,721
|
228,749
|
124,462
|
7. Chi phí tài chính
|
128,221
|
101,282
|
265,199
|
125,743
|
65,081
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
31,719
|
84,002
|
247,239
|
96,740
|
22,350
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-28,424
|
1,397
|
6,773
|
38,173
|
14,268
|
9. Chi phí bán hàng
|
106,316
|
198,438
|
98,081
|
42,831
|
39,130
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
149,545
|
159,326
|
175,431
|
151,432
|
179,626
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
221,136
|
489,329
|
193,485
|
190,033
|
143,341
|
12. Thu nhập khác
|
627,239
|
907,105
|
24,072
|
82,833
|
20,244
|
13. Chi phí khác
|
14,498
|
171,240
|
13,700
|
56,016
|
25,116
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
612,741
|
735,865
|
10,372
|
26,816
|
-4,873
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
833,877
|
1,225,195
|
203,857
|
216,850
|
138,468
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
178,551
|
274,609
|
41,653
|
52,770
|
79,390
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,466
|
649
|
10,996
|
-1,589
|
-43,284
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
176,086
|
275,258
|
52,648
|
51,182
|
36,106
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
657,791
|
949,937
|
151,208
|
165,668
|
102,362
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10,595
|
-3,629
|
-1,372
|
-7,013
|
-2,187
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
647,196
|
953,566
|
152,580
|
172,681
|
104,549
|