Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 22,467 27,019 29,069 30,432 24,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,647 4,552 14,913 12,834 13,534
1. Tiền 1,839 1,538 909 2,675 8,773
2. Các khoản tương đương tiền 5,808 3,014 14,004 10,159 4,761
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,019 20,443 13,213 13,147 11,315
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13,019 20,443 13,213 13,147 11,315
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,689 1,351 195 3,640 15
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 3 0 0 0
2. Trả trước cho người bán 1,666 1,346 37 3,319 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23 2 158 320 15
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 74 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 74 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 38 673 748 811 68
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22 54 51 771 68
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16 16 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 604 697 40 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,893 11,357 10,872 10,282 27,326
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,085 1,776 2,738 2,102 4,697
1. Tài sản cố định hữu hình 1,085 1,776 2,738 2,102 4,697
- Nguyên giá 11,238 11,953 13,431 13,431 16,593
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,154 -10,177 -10,693 -11,329 -11,896
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 8,857 7,965 6,882 6,580 22,595
- Nguyên giá 33,609 33,891 28,985 28,207 45,136
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,751 -25,927 -22,103 -21,627 -22,541
IV. Tài sản dở dang dài hạn 846 897 939 1,546 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 846 897 939 1,546 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,105 720 312 54 34
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,105 720 312 54 34
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 34,359 38,376 39,941 40,714 52,257
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,525 9,345 9,351 9,787 19,943
I. Nợ ngắn hạn 7,520 8,710 9,171 9,633 16,892
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14 94 667 1 195
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 983 1,385 1,240 130 420
6. Phải trả người lao động 418 976 921 890 1,018
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 15 18 18 153 4,315
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5,505 5,612 4,808 5,657 9,717
11. Phải trả ngắn hạn khác 475 420 464 1,092 630
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 109 206 1,054 1,711 597
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5 635 180 154 3,052
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5 0 0 0 15
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 635 180 154 3,037
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 26,834 29,031 30,589 30,927 32,314
I. Vốn chủ sở hữu 26,834 29,031 30,589 30,927 32,314
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 22,885 22,885 22,885 22,885 22,885
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,484 1,784 2,284 3,910 5,149
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,465 4,362 5,420 4,132 4,279
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -1,464 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,929 4,362 5,420 4,132 4,279
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 34,359 38,376 39,941 40,714 52,257