TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
245.139
|
725.588
|
715.883
|
681.950
|
1.061.179
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
478
|
202.975
|
15.512
|
4.214
|
151.076
|
1. Tiền
|
478
|
202.975
|
15.512
|
4.214
|
151.076
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
300.000
|
89.520
|
151.520
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
300.000
|
93.200
|
55.200
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-3.680
|
-3.680
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
100.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
241.484
|
485.431
|
363.787
|
559.070
|
659.459
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
47.497
|
7.517
|
28.778
|
266.506
|
365.236
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.015
|
297.269
|
2.061
|
98.280
|
29.995
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
170.685
|
168.681
|
285.499
|
176.950
|
210.451
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.434
|
12.109
|
48.122
|
18.007
|
67.849
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.146
|
-146
|
-673
|
-673
|
-14.073
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.122
|
26.704
|
22.278
|
18.446
|
88.416
|
1. Hàng tồn kho
|
1.122
|
26.718
|
22.292
|
18.446
|
118.276
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-14
|
-14
|
0
|
-29.860
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.055
|
10.479
|
14.306
|
10.699
|
10.709
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
163
|
306
|
453
|
379
|
485
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
10.173
|
13.854
|
10.320
|
10.224
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.892
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.085.143
|
1.285.111
|
2.220.701
|
1.745.256
|
1.541.154
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
390.583
|
284.380
|
605.717
|
169.284
|
156.765
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
355.629
|
229.350
|
485.022
|
125.322
|
112.900
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
34.954
|
55.030
|
120.694
|
43.961
|
43.865
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
35.571
|
57.772
|
782.890
|
741.666
|
840.802
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35.477
|
57.593
|
782.556
|
741.380
|
736.761
|
- Nguyên giá
|
54.377
|
90.059
|
951.986
|
956.804
|
1.823.340
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.900
|
-32.466
|
-169.430
|
-215.424
|
-1.086.579
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
94
|
180
|
334
|
287
|
104.042
|
- Nguyên giá
|
242
|
372
|
590
|
590
|
403.369
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-148
|
-192
|
-256
|
-303
|
-299.327
|
III. Bất động sản đầu tư
|
252
|
126
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
1.892
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.640
|
-1.766
|
-1.892
|
-1.892
|
-1.892
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
60.000
|
60.679
|
61.470
|
48.844
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
60.000
|
60.679
|
61.470
|
48.844
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
658.233
|
881.412
|
666.019
|
677.784
|
274.647
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
658.233
|
881.412
|
666.019
|
677.784
|
244.952
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
55.462
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-25.767
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
501
|
762
|
31.046
|
28.963
|
59.591
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
501
|
762
|
31.046
|
28.963
|
59.591
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
658
|
74.351
|
66.089
|
160.504
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.330.282
|
2.010.699
|
2.936.584
|
2.427.206
|
2.602.333
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
221.019
|
859.114
|
1.609.616
|
1.029.667
|
1.213.950
|
I. Nợ ngắn hạn
|
218.269
|
498.914
|
598.905
|
339.263
|
485.496
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
128.123
|
440.046
|
521.070
|
216.685
|
166.119
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
66.591
|
36.260
|
24.897
|
33.032
|
112.611
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.246
|
0
|
0
|
14.324
|
31.615
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.050
|
4.638
|
7.506
|
2.865
|
60.096
|
6. Phải trả người lao động
|
829
|
3.410
|
3.517
|
3.399
|
30.558
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
222
|
4.539
|
39.908
|
63.838
|
71.289
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3
|
6
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.592
|
9.380
|
1.372
|
4.486
|
12.574
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
614
|
635
|
635
|
635
|
635
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2.750
|
360.200
|
1.010.711
|
690.404
|
728.454
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
200
|
200
|
12.092
|
14.034
|
14.815
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.550
|
360.000
|
998.619
|
676.370
|
711.632
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.007
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.109.262
|
1.151.586
|
1.326.969
|
1.397.538
|
1.388.382
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.109.262
|
1.151.586
|
1.326.969
|
1.397.538
|
1.388.382
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.011.774
|
1.011.774
|
1.062.361
|
1.062.361
|
1.062.361
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.049
|
1.049
|
1.049
|
1.049
|
1.061
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19.769
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
663
|
663
|
663
|
663
|
663
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
92.847
|
138.099
|
121.279
|
163.466
|
98.892
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57.448
|
92.847
|
75.977
|
121.279
|
97.496
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35.399
|
45.252
|
45.302
|
42.188
|
1.396
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.929
|
0
|
141.616
|
169.998
|
205.636
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.330.282
|
2.010.699
|
2.936.584
|
2.427.206
|
2.602.333
|