Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,820,029 1,537,091 1,560,287 1,452,914 1,850,417
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 95,037 135,787 138,446 170,397 29,140
1. Tiền 95,037 135,787 138,446 170,397 29,140
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 30,700 76,300 282,450
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 175,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 30,700 76,300 107,450
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,610,557 1,286,944 1,276,043 1,091,304 1,432,995
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 714,756 677,401 662,493 638,748 1,179,962
2. Trả trước cho người bán 51,578 47,370 46,273 47,388 51,198
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,945,220 1,955,303 1,941,424 1,710,858 1,518,237
6. Phải thu ngắn hạn khác 728,283 782,734 774,858 809,611 732,372
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,829,279 -2,175,863 -2,149,004 -2,115,303 -2,048,774
IV. Tổng hàng tồn kho 112,637 112,637 112,637 112,741 103,822
1. Hàng tồn kho 197,803 197,803 197,803 197,907 198,160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -85,166 -85,166 -85,166 -85,166 -94,338
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,798 1,723 2,460 2,174 2,011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 331 234 318 265 413
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 739 765 777 784 836
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 727 725 1,365 1,124 762
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,528,598 2,777,873 2,730,511 2,926,575 2,365,628
I. Các khoản phải thu dài hạn 81,889 388,152 412,952 412,795 397,795
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 51,781
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 425,940 386,885 66,939 66,781 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,269 1,269 346,015 346,015 346,015
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -345,320 -1 -1 -1 -1
II. Tài sản cố định 2,180,208 2,126,098 2,070,141 2,014,383 1,415,495
1. Tài sản cố định hữu hình 2,180,208 2,126,098 2,070,141 2,014,383 1,415,495
- Nguyên giá 3,391,927 3,391,174 3,391,174 3,392,047 2,123,429
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,211,719 -1,265,076 -1,321,033 -1,377,664 -707,934
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 479 479 479 479 399
- Giá trị hao mòn lũy kế -479 -479 -479 -479 -399
III. Bất động sản đầu tư 26,183 25,868 25,552 25,237 24,922
- Nguyên giá 56,150 56,150 56,150 56,150 56,150
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,967 -30,282 -30,597 -30,913 -31,228
IV. Tài sản dở dang dài hạn 47,695 52,754 35,930 36,409 36,485
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 47,695 52,754 35,930 36,409 36,485
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,161 13,144 12,940 278,054 377,090
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,161 7,144 6,940 272,054 371,090
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 480 6,480 6,480 6,480 6,480
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -480 -480 -480 -480 -480
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 185,461 171,857 172,995 159,698 113,841
1. Chi phí trả trước dài hạn 78,957 69,905 75,528 66,720 26,285
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 10,003 9,733 9,530 9,323 8,183
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 96,501 92,219 87,937 83,655 79,373
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,348,627 4,314,965 4,290,798 4,379,489 4,216,046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,590,488 3,522,030 3,474,370 3,473,431 3,220,488
I. Nợ ngắn hạn 2,092,633 2,050,028 2,089,843 2,092,816 2,002,561
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 864,787 802,547 815,207 777,848 706,648
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 205,873 196,652 169,849 170,326 140,399
4. Người mua trả tiền trước 1,314 1,339 6,314 1,317 1,309
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,467 33,574 40,154 45,332 37,224
6. Phải trả người lao động 3,118 1,993 2,289 2,616 3,137
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 313,724 323,474 336,388 355,522 363,653
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 258
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 391 365 383 313 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 664,157 688,288 717,461 737,744 748,136
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,803 1,798 1,798 1,798 1,798
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,497,855 1,472,002 1,384,527 1,380,615 1,217,927
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 130 130 130 130 130
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,433,391 1,403,391 1,313,191 1,313,191 1,154,060
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 64,334 68,480 71,206 67,294 63,737
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 758,139 792,935 816,427 906,059 995,558
I. Vốn chủ sở hữu 758,139 792,935 816,427 906,059 995,558
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,993,097 2,993,097 2,993,097 2,993,097 2,993,097
2. Thặng dư vốn cổ phần 50,511 50,511 50,511 50,511 50,511
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,196 6,196 6,196 6,196 6,196
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,453,302 -2,428,076 -2,411,260 -2,336,440 -2,091,637
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2,664,380 -2,456,466 -2,456,466 -2,456,466 -2,456,466
- LNST chưa phân phối kỳ này 211,078 28,390 45,206 120,026 364,829
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 161,637 171,206 177,883 192,694 37,391
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,348,627 4,314,965 4,290,798 4,379,489 4,216,046