Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 389.115 261.299 226.102 234.254 406.304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 92.531 93.406 32.601 5.055 52.146
1. Tiền 32.531 3.406 2.601 5.055 12.146
2. Các khoản tương đương tiền 60.000 90.000 30.000 0 40.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 194.529 89.796 67.610 58.793 266.332
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 188.716 83.436 62.334 54.653 269.719
2. Trả trước cho người bán 4.065 4.657 8.852 7.808 756
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.901 5.856 577 485 808
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.153 -4.153 -4.153 -4.153 -4.950
IV. Tổng hàng tồn kho 101.851 78.094 117.814 160.934 87.628
1. Hàng tồn kho 101.851 78.094 117.814 160.934 87.628
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 203 3 8.078 9.472 198
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13 3 5.337 4.986 198
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 191 0 2.740 4.485 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 150.930 144.490 137.532 130.899 139.875
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.400 5.400 5.400 3.600 2.250
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.400 5.400 5.400 3.600 2.250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 137.134 133.364 128.433 124.444 132.917
1. Tài sản cố định hữu hình 137.134 133.364 128.433 124.444 132.917
- Nguyên giá 526.009 527.278 526.100 527.078 532.530
- Giá trị hao mòn lũy kế -388.876 -393.913 -397.667 -402.634 -399.613
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 1.400
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 1.400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.396 5.725 3.699 2.855 3.308
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.396 5.725 3.682 2.855 3.025
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 17 0 283
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 540.045 405.789 363.634 365.153 546.179
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 253.667 112.958 85.535 86.228 242.305
I. Nợ ngắn hạn 253.667 112.958 85.535 86.228 242.305
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 78.681 54.443 40.278 52.218 44.246
4. Người mua trả tiền trước 123.893 28.278 19.546 7.808 135.067
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.158 3.805 1.300 1.089 17.181
6. Phải trả người lao động 22.473 14.735 8.977 6.678 23.311
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 750 1.686 546 637 388
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.296 7.064 9.024 13.484 20.890
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.416 2.948 5.864 4.313 1.222
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 286.377 292.831 278.099 278.925 303.875
I. Vốn chủ sở hữu 286.377 292.831 278.099 278.925 303.875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154.111 154.111 154.111 154.111 154.111
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 93.151 93.151 109.557 109.557 109.557
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.116 45.569 14.431 15.257 40.207
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6 33.616 694 694 694
- LNST chưa phân phối kỳ này 39.110 11.953 13.737 14.563 39.513
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 540.045 405.789 363.634 365.153 546.179