|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
389.115
|
261.299
|
226.102
|
234.254
|
406.304
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
92.531
|
93.406
|
32.601
|
5.055
|
52.146
|
|
1. Tiền
|
32.531
|
3.406
|
2.601
|
5.055
|
12.146
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.000
|
90.000
|
30.000
|
0
|
40.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
194.529
|
89.796
|
67.610
|
58.793
|
266.332
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
188.716
|
83.436
|
62.334
|
54.653
|
269.719
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.065
|
4.657
|
8.852
|
7.808
|
756
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.901
|
5.856
|
577
|
485
|
808
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.153
|
-4.153
|
-4.153
|
-4.153
|
-4.950
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
101.851
|
78.094
|
117.814
|
160.934
|
87.628
|
|
1. Hàng tồn kho
|
101.851
|
78.094
|
117.814
|
160.934
|
87.628
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
203
|
3
|
8.078
|
9.472
|
198
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13
|
3
|
5.337
|
4.986
|
198
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
191
|
0
|
2.740
|
4.485
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
150.930
|
144.490
|
137.532
|
130.899
|
139.875
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
3.600
|
2.250
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.400
|
5.400
|
5.400
|
3.600
|
2.250
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
137.134
|
133.364
|
128.433
|
124.444
|
132.917
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
137.134
|
133.364
|
128.433
|
124.444
|
132.917
|
|
- Nguyên giá
|
526.009
|
527.278
|
526.100
|
527.078
|
532.530
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-388.876
|
-393.913
|
-397.667
|
-402.634
|
-399.613
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.400
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.400
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.396
|
5.725
|
3.699
|
2.855
|
3.308
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.396
|
5.725
|
3.682
|
2.855
|
3.025
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
17
|
0
|
283
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
540.045
|
405.789
|
363.634
|
365.153
|
546.179
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
253.667
|
112.958
|
85.535
|
86.228
|
242.305
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
253.667
|
112.958
|
85.535
|
86.228
|
242.305
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
78.681
|
54.443
|
40.278
|
52.218
|
44.246
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
123.893
|
28.278
|
19.546
|
7.808
|
135.067
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.158
|
3.805
|
1.300
|
1.089
|
17.181
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.473
|
14.735
|
8.977
|
6.678
|
23.311
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
750
|
1.686
|
546
|
637
|
388
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.296
|
7.064
|
9.024
|
13.484
|
20.890
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.416
|
2.948
|
5.864
|
4.313
|
1.222
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
286.377
|
292.831
|
278.099
|
278.925
|
303.875
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
286.377
|
292.831
|
278.099
|
278.925
|
303.875
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
154.111
|
154.111
|
154.111
|
154.111
|
154.111
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
93.151
|
93.151
|
109.557
|
109.557
|
109.557
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39.116
|
45.569
|
14.431
|
15.257
|
40.207
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6
|
33.616
|
694
|
694
|
694
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
39.110
|
11.953
|
13.737
|
14.563
|
39.513
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
540.045
|
405.789
|
363.634
|
365.153
|
546.179
|