単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 371,672 268,333 282,801 333,140 389,115
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 120,008 12,797 41,899 15,300 92,531
1. Tiền 15,008 12,797 31,899 5,300 32,531
2. Các khoản tương đương tiền 105,000 0 10,000 10,000 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113,958 91,861 108,754 209,304 194,529
1. Phải thu khách hàng 107,709 84,471 102,619 180,501 188,716
2. Trả trước cho người bán 6,034 4,266 5,124 2,973 4,065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,702 5,611 1,242 25,830 5,901
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,487 -2,487 -231 0 -4,153
IV. Tổng hàng tồn kho 132,057 156,863 131,763 108,190 101,851
1. Hàng tồn kho 137,055 156,863 131,763 108,190 101,851
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,998 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,650 6,813 385 347 203
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 110 1,680 108 347 13
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,540 5,133 277 0 191
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176,797 203,790 183,750 163,698 150,930
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 5,400 5,400 5,400 5,400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 5,400 5,400 5,400 5,400
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 141,090 184,378 159,968 141,264 137,134
1. Tài sản cố định hữu hình 141,090 184,378 159,968 141,264 137,134
- Nguyên giá 446,972 519,773 520,983 514,624 526,009
- Giá trị hao mòn lũy kế -305,882 -335,396 -361,014 -373,360 -388,876
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,203 14,012 18,381 17,033 8,396
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,203 14,012 18,160 16,994 8,396
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 221 40 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 548,469 472,122 466,551 496,838 540,045
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 312,150 212,001 212,781 211,556 253,667
I. Nợ ngắn hạn 312,150 212,001 212,781 211,556 253,667
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 51,320 40,397 48,258 108,666 78,681
4. Người mua trả tiền trước 187,625 97,093 104,423 55,683 123,893
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,161 5,337 6,198 9,571 7,158
6. Phải trả người lao động 27,622 29,162 26,826 22,021 22,473
7. Chi phí phải trả 7,475 0 0 1,133 750
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,635 4,068 15,739 7,357 17,296
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 22,055 28,862 6,842 1,036 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 236,319 260,122 253,769 285,281 286,377
I. Vốn chủ sở hữu 236,319 260,122 253,769 285,281 286,377
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154,111 154,111 154,111 154,111 154,111
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 45,154 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 31,102 0 60,248 76,694 93,151
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,106 60,856 39,410 54,476 39,116
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,257 7,083 4,496 6,090 3,416
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 548,469 472,122 466,551 496,838 540,045