TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
371,672
|
268,333
|
282,801
|
333,140
|
389,115
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
120,008
|
12,797
|
41,899
|
15,300
|
92,531
|
1. Tiền
|
15,008
|
12,797
|
31,899
|
5,300
|
32,531
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
105,000
|
0
|
10,000
|
10,000
|
60,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
113,958
|
91,861
|
108,754
|
209,304
|
194,529
|
1. Phải thu khách hàng
|
107,709
|
84,471
|
102,619
|
180,501
|
188,716
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,034
|
4,266
|
5,124
|
2,973
|
4,065
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,702
|
5,611
|
1,242
|
25,830
|
5,901
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,487
|
-2,487
|
-231
|
0
|
-4,153
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
132,057
|
156,863
|
131,763
|
108,190
|
101,851
|
1. Hàng tồn kho
|
137,055
|
156,863
|
131,763
|
108,190
|
101,851
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,998
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,650
|
6,813
|
385
|
347
|
203
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
110
|
1,680
|
108
|
347
|
13
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,540
|
5,133
|
277
|
0
|
191
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
176,797
|
203,790
|
183,750
|
163,698
|
150,930
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
141,090
|
184,378
|
159,968
|
141,264
|
137,134
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
141,090
|
184,378
|
159,968
|
141,264
|
137,134
|
- Nguyên giá
|
446,972
|
519,773
|
520,983
|
514,624
|
526,009
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-305,882
|
-335,396
|
-361,014
|
-373,360
|
-388,876
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,203
|
14,012
|
18,381
|
17,033
|
8,396
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,203
|
14,012
|
18,160
|
16,994
|
8,396
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
221
|
40
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
548,469
|
472,122
|
466,551
|
496,838
|
540,045
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
312,150
|
212,001
|
212,781
|
211,556
|
253,667
|
I. Nợ ngắn hạn
|
312,150
|
212,001
|
212,781
|
211,556
|
253,667
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
51,320
|
40,397
|
48,258
|
108,666
|
78,681
|
4. Người mua trả tiền trước
|
187,625
|
97,093
|
104,423
|
55,683
|
123,893
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,161
|
5,337
|
6,198
|
9,571
|
7,158
|
6. Phải trả người lao động
|
27,622
|
29,162
|
26,826
|
22,021
|
22,473
|
7. Chi phí phải trả
|
7,475
|
0
|
0
|
1,133
|
750
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,635
|
4,068
|
15,739
|
7,357
|
17,296
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
22,055
|
28,862
|
6,842
|
1,036
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
236,319
|
260,122
|
253,769
|
285,281
|
286,377
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236,319
|
260,122
|
253,769
|
285,281
|
286,377
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
154,111
|
154,111
|
154,111
|
154,111
|
154,111
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
45,154
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
31,102
|
0
|
60,248
|
76,694
|
93,151
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,106
|
60,856
|
39,410
|
54,476
|
39,116
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,257
|
7,083
|
4,496
|
6,090
|
3,416
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
548,469
|
472,122
|
466,551
|
496,838
|
540,045
|