|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
90,653
|
105,815
|
345,687
|
101,232
|
184,174
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
90,653
|
105,815
|
345,687
|
101,232
|
184,174
|
|
Giá vốn hàng bán
|
82,041
|
97,579
|
272,263
|
87,995
|
155,931
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,612
|
8,236
|
73,423
|
13,237
|
28,243
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
761
|
154
|
3
|
820
|
963
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
822
|
1,789
|
4,018
|
1,452
|
2,204
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,319
|
5,834
|
16,232
|
5,035
|
9,800
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,231
|
767
|
53,176
|
7,570
|
17,202
|
|
Thu nhập khác
|
1,532
|
265
|
1
|
45
|
0
|
|
Chi phí khác
|
2,625
|
0
|
2,627
|
152
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,094
|
265
|
-2,627
|
-107
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,138
|
1,032
|
50,550
|
7,463
|
17,203
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
371
|
189
|
10,418
|
1,209
|
3,458
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-17
|
17
|
-283
|
283
|
-18
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
354
|
206
|
10,134
|
1,493
|
3,441
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,784
|
826
|
40,415
|
5,970
|
13,762
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,784
|
826
|
40,415
|
5,970
|
13,762
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|