単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 291,201 198,916 90,653 105,815 345,687
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 291,201 198,916 90,653 105,815 345,687
Giá vốn hàng bán 239,448 168,801 82,041 97,579 272,263
Lợi nhuận gộp 51,753 30,115 8,612 8,236 73,423
Doanh thu hoạt động tài chính 349 807 761 154 3
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 4,244 2,552 822 1,789 4,018
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,530 13,652 5,319 5,834 16,232
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,328 14,718 3,231 767 53,176
Thu nhập khác 10,527 331 1,532 265 1
Chi phí khác 28,437 6 2,625 0 2,627
Lợi nhuận khác -17,910 326 -1,094 265 -2,627
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,418 15,044 2,138 1,032 50,550
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,789 3,090 371 189 10,418
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -17 17 -283
Chi phí thuế TNDN 2,789 3,090 354 206 10,134
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,629 11,953 1,784 826 40,415
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,629 11,953 1,784 826 40,415
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)