単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 88,236 264,547 202,901 163,766 163,615
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -100,567 -177,285 -99,083 -117,153 -172,528
3. Tiền chi trả cho người lao động -13,861 -20,110 -26,796 -14,751 -15,986
4. Tiền chi trả lãi vay -7,898 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -400 7,712 -11,059 -1,201 -2,911
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 9,309 4,215 1,729 2,582 1,588
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -9,677 -22,080 -17,702 -11,276 -7,805
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26,960 49,101 49,990 21,966 -34,026
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -739 -2,013 -156 -316 -638
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 39 215
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 154 3 820 963 917
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -585 -2,010 664 646 494
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -14,949 -22,038 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -14,949 -22,038 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -27,545 47,091 35,705 574 -33,533
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,601 5,055 52,146 87,852 88,426
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,055 52,146 87,852 88,426 54,894