|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
378.821
|
402.168
|
380.730
|
438.618
|
440.414
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.804
|
21.339
|
18.085
|
30.228
|
24.815
|
|
1. Tiền
|
6.804
|
21.339
|
18.085
|
30.228
|
24.815
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.000
|
8.000
|
8.000
|
8.279
|
8.279
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.000
|
8.000
|
8.000
|
8.279
|
8.279
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
255.225
|
252.466
|
226.210
|
290.884
|
262.350
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
177.972
|
182.115
|
147.298
|
225.511
|
201.222
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
75.643
|
70.088
|
78.606
|
65.065
|
60.856
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.609
|
263
|
306
|
308
|
272
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
101.621
|
117.026
|
123.195
|
102.021
|
136.430
|
|
1. Hàng tồn kho
|
101.621
|
117.026
|
123.195
|
102.021
|
136.430
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.172
|
3.336
|
5.240
|
7.206
|
8.540
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
667
|
781
|
1.018
|
850
|
643
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.742
|
2.555
|
4.221
|
5.856
|
7.897
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.762
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
500
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
253.868
|
251.462
|
249.395
|
247.400
|
252.526
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
154.653
|
152.391
|
177.630
|
207.533
|
211.542
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
144.006
|
141.746
|
166.987
|
196.892
|
200.902
|
|
- Nguyên giá
|
226.930
|
227.547
|
256.242
|
289.996
|
297.726
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-82.924
|
-85.801
|
-89.255
|
-93.105
|
-96.825
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.646
|
10.645
|
10.643
|
10.642
|
10.640
|
|
- Nguyên giá
|
10.687
|
10.687
|
10.687
|
10.687
|
10.687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41
|
-42
|
-44
|
-45
|
-47
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
61.316
|
61.316
|
34.591
|
467
|
467
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
61.316
|
61.316
|
34.591
|
467
|
467
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31.738
|
32.043
|
32.419
|
33.056
|
33.539
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
33.056
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
31.738
|
32.043
|
32.419
|
0
|
33.539
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.161
|
5.711
|
4.754
|
6.344
|
6.978
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.161
|
5.711
|
4.754
|
6.344
|
6.978
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
632.689
|
653.630
|
630.125
|
686.019
|
692.941
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
455.914
|
475.841
|
447.151
|
494.749
|
494.459
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
302.238
|
330.448
|
307.591
|
397.022
|
376.565
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
206.214
|
209.769
|
196.685
|
230.690
|
228.311
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
65.672
|
38.350
|
61.996
|
117.318
|
112.802
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22.243
|
68.812
|
42.405
|
39.955
|
25.933
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21
|
4.826
|
1.242
|
2.863
|
4.255
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.652
|
6.134
|
2.755
|
3.131
|
2.968
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.372
|
1.628
|
1.172
|
1.534
|
860
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.064
|
929
|
1.336
|
1.531
|
1.436
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
153.676
|
145.393
|
139.560
|
97.727
|
117.894
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.500
|
0
|
0
|
10.000
|
10.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
147.176
|
145.393
|
139.560
|
87.727
|
107.894
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
176.775
|
177.789
|
182.974
|
191.269
|
198.481
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
176.775
|
177.789
|
182.974
|
191.269
|
198.481
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
175.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.974
|
5.974
|
5.974
|
5.974
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45.801
|
46.815
|
52.000
|
60.295
|
23.481
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
24.210
|
22.461
|
46.063
|
46.063
|
2.037
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.591
|
24.353
|
5.937
|
14.233
|
21.445
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
632.689
|
653.630
|
630.125
|
686.019
|
692.941
|