|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
318.053
|
326.168
|
388.834
|
378.821
|
402.168
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
551
|
2.419
|
6.757
|
6.804
|
21.339
|
|
1. Tiền
|
551
|
2.419
|
6.757
|
6.804
|
21.339
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
8.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
8.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
204.053
|
235.103
|
265.382
|
255.225
|
252.466
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
144.874
|
166.829
|
193.688
|
177.972
|
182.115
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57.703
|
66.662
|
71.473
|
75.643
|
70.088
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.476
|
1.613
|
221
|
1.609
|
263
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
105.217
|
75.099
|
102.620
|
101.621
|
117.026
|
|
1. Hàng tồn kho
|
105.217
|
75.099
|
102.620
|
101.621
|
117.026
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.233
|
9.547
|
10.074
|
11.172
|
3.336
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
458
|
501
|
566
|
667
|
781
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.775
|
8.395
|
9.508
|
8.742
|
2.555
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
651
|
1
|
1.762
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
259.796
|
255.865
|
255.014
|
253.868
|
251.462
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
132
|
0
|
1.379
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
132
|
0
|
1.379
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
160.846
|
157.613
|
155.290
|
154.653
|
152.391
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
150.195
|
146.963
|
144.643
|
144.006
|
141.746
|
|
- Nguyên giá
|
225.173
|
225.173
|
225.814
|
226.930
|
227.547
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-74.978
|
-78.209
|
-81.171
|
-82.924
|
-85.801
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.651
|
10.649
|
10.648
|
10.646
|
10.645
|
|
- Nguyên giá
|
10.687
|
10.687
|
10.687
|
10.687
|
10.687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36
|
-38
|
-39
|
-41
|
-42
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
59.885
|
59.885
|
60.377
|
61.316
|
61.316
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
59.885
|
59.885
|
60.377
|
61.316
|
61.316
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30.327
|
30.636
|
31.080
|
31.738
|
32.043
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
31.080
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.327
|
30.636
|
0
|
31.738
|
32.043
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.607
|
7.731
|
6.887
|
6.161
|
5.711
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.607
|
7.731
|
6.887
|
6.161
|
5.711
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
577.850
|
582.033
|
643.848
|
632.689
|
653.630
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
422.924
|
421.627
|
474.928
|
455.914
|
475.841
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
252.831
|
266.334
|
335.235
|
302.238
|
330.448
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
203.915
|
212.226
|
228.777
|
206.214
|
209.769
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.300
|
24.338
|
78.409
|
65.672
|
38.350
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.039
|
19.401
|
18.589
|
22.243
|
68.812
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
345
|
6
|
579
|
21
|
4.826
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.581
|
2.255
|
2.320
|
2.652
|
6.134
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.092
|
1.185
|
1.942
|
1.372
|
1.628
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.560
|
6.924
|
4.619
|
4.064
|
929
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
170.093
|
155.293
|
139.693
|
153.676
|
145.393
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.500
|
6.500
|
6.500
|
6.500
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
163.593
|
148.793
|
133.193
|
147.176
|
145.393
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
154.926
|
160.406
|
168.920
|
176.775
|
177.789
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
154.926
|
160.406
|
168.920
|
176.775
|
177.789
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.974
|
5.974
|
5.974
|
5.974
|
5.974
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.952
|
29.432
|
37.946
|
45.801
|
46.815
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.419
|
24.210
|
24.210
|
24.210
|
22.461
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.532
|
5.222
|
13.736
|
21.591
|
24.353
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
577.850
|
582.033
|
643.848
|
632.689
|
653.630
|