|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
261,721
|
305,976
|
306,482
|
388,852
|
325,460
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
767
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
261,721
|
305,976
|
305,715
|
388,852
|
325,460
|
|
Giá vốn hàng bán
|
247,663
|
287,136
|
283,334
|
363,362
|
301,777
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,058
|
18,840
|
22,381
|
25,490
|
23,683
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
842
|
663
|
732
|
886
|
-37
|
|
Chi phí tài chính
|
5,757
|
6,517
|
6,309
|
6,864
|
7,053
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,150
|
4,129
|
8,141
|
8,683
|
6,849
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,261
|
1,879
|
1,653
|
1,662
|
1,509
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,253
|
7,548
|
7,375
|
9,663
|
8,827
|
|
Thu nhập khác
|
218
|
104
|
11
|
2
|
4
|
|
Chi phí khác
|
0
|
224
|
261
|
502
|
122
|
|
Lợi nhuận khác
|
218
|
-120
|
-251
|
-500
|
-117
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
522
|
572
|
364
|
496
|
592
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,471
|
7,428
|
7,124
|
9,163
|
8,710
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
4,747
|
1,187
|
1,375
|
1,389
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
4,747
|
1,187
|
1,375
|
1,389
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,471
|
2,681
|
5,937
|
7,789
|
7,321
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,471
|
2,681
|
5,937
|
7,789
|
7,321
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|