単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 179,251 231,798 261,721 305,976 306,482
Các khoản giảm trừ doanh thu 303 0 767
Doanh thu thuần 179,251 231,495 261,721 305,976 305,715
Giá vốn hàng bán 164,586 212,317 247,663 287,136 283,334
Lợi nhuận gộp 14,665 19,178 14,058 18,840 22,381
Doanh thu hoạt động tài chính 108 1,288 842 663 732
Chi phí tài chính 5,822 6,838 5,757 6,517 6,309
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 1,946 3,631 3,150 4,129 8,141
Chi phí quản lý doanh nghiệp 848 1,393 1,261 1,879 1,653
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,349 8,988 5,253 7,548 7,375
Thu nhập khác 51 218 104 11
Chi phí khác 13 3 0 224 261
Lợi nhuận khác -13 49 218 -120 -251
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 192 383 522 572 364
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,336 9,037 5,471 7,428 7,124
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,114 2,332 4,747 1,187
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,114 2,332 4,747 1,187
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,222 6,705 5,471 2,681 5,937
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,222 6,705 5,471 2,681 5,937
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)