単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231,798 261,721 305,976 306,482 388,852
Các khoản giảm trừ doanh thu 303 0 767
Doanh thu thuần 231,495 261,721 305,976 305,715 388,852
Giá vốn hàng bán 212,317 247,663 287,136 283,334 363,362
Lợi nhuận gộp 19,178 14,058 18,840 22,381 25,490
Doanh thu hoạt động tài chính 1,288 842 663 732 886
Chi phí tài chính 6,838 5,757 6,517 6,309 6,864
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 3,631 3,150 4,129 8,141 8,683
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,393 1,261 1,879 1,653 1,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,988 5,253 7,548 7,375 9,663
Thu nhập khác 51 218 104 11 2
Chi phí khác 3 0 224 261 502
Lợi nhuận khác 49 218 -120 -251 -500
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 383 522 572 364 496
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,037 5,471 7,428 7,124 9,163
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,332 4,747 1,187 1,375
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,332 4,747 1,187 1,375
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,705 5,471 2,681 5,937 7,789
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,705 5,471 2,681 5,937 7,789
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)