単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 408,067 638,523 718,845 804,254 978,746
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 303
Doanh thu thuần 408,067 638,523 718,845 804,254 978,443
Giá vốn hàng bán 390,303 614,569 679,818 728,861 911,153
Lợi nhuận gộp 17,764 23,954 39,027 75,393 67,290
Doanh thu hoạt động tài chính 4,619 1,930 2,356 4,242 2,776
Chi phí tài chính 10,752 10,306 17,582 28,098 24,723
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,752 10,306 0 13,636 12,399
Chi phí bán hàng 156 47 616 16,962 12,856
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,072 2,394 10,895 32,023 5,382
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,403 13,137 12,913 3,677 28,834
Thu nhập khác 7 6 156 25 373
Chi phí khác 26 98 641 350 240
Lợi nhuận khác -19 -92 -485 -326 133
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 623 1,125 1,729
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,384 13,045 12,428 3,351 28,968
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,567 2,613 5,076 2,208 7,079
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,567 2,613 5,076 2,208 7,079
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,817 10,431 7,351 1,143 21,888
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,817 10,431 7,351 1,143 21,888
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)