|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
295.234
|
347.341
|
337.650
|
302.032
|
335.666
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-256.210
|
-370.122
|
-271.380
|
-266.483
|
-334.611
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.929
|
-7.057
|
-8.363
|
-4.488
|
-8.073
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-5.996
|
-6.739
|
-6.441
|
-6.936
|
-7.142
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-5.321
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
21.011
|
41.770
|
3.285
|
3.048
|
462
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-33.599
|
16.278
|
-29.254
|
-7.320
|
-3.463
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17.513
|
21.471
|
20.177
|
19.854
|
-17.161
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-8.000
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
4.000
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
-4.000
|
|
0
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
262.600
|
281.975
|
222.486
|
190.665
|
265.674
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-280.066
|
-284.911
|
-245.916
|
-197.876
|
-254.427
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17.466
|
-2.936
|
-23.431
|
-7.210
|
11.248
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
47
|
14.535
|
-3.254
|
12.644
|
-5.913
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.757
|
6.804
|
21.339
|
18.085
|
30.728
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.804
|
21.339
|
18.085
|
30.728
|
24.815
|