Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 268,236 160,446 214,928 295,234 347,341
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -245,208 -128,619 -180,356 -256,210 -370,122
3. Tiền chi trả cho người lao động -3,289 -4,413 -3,139 -2,929 -7,057
4. Tiền chi trả lãi vay -7,318 -6,121 -6,301 -5,996 -6,739
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,010 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 39,057 19,103 19,334 21,011 41,770
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -33,188 -20,636 -32,514 -33,599 16,278
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 18,289 17,749 11,951 17,513 21,471
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4,000 0 -8,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 4,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,000 0 -4,000
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 240,088 127,840 197,982 262,600 281,975
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -259,076 -139,722 -205,595 -280,066 -284,911
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,989 -11,882 -7,613 -17,466 -2,936
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -699 1,867 4,338 47 14,535
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,250 551 2,419 6,757 6,804
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 551 2,419 6,757 6,804 21,339