Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,920,621 2,054,010 2,332,409 2,630,406 2,752,010
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,920,621 2,054,010 2,332,409 2,630,406 2,752,010
4. Giá vốn hàng bán 1,575,438 1,679,138 1,907,058 2,114,701 2,227,646
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 345,183 374,872 425,351 515,705 524,364
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,345 2,835 1,978 3,051 1,952
7. Chi phí tài chính 21,990 25,116 24,039 20,172 20,540
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,990 25,116 24,039 20,172 14,700
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 142,214 147,207 151,580 176,440 184,366
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 69,241 69,329 106,994 132,282 128,312
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 117,082 136,055 144,717 189,862 193,099
12. Thu nhập khác 34,926 19,143 26,402 16,108 21,394
13. Chi phí khác 13,278 12,482 13,338 8,940 10,126
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 21,648 6,661 13,065 7,168 11,268
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 138,731 142,716 157,781 197,030 204,367
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,756 27,707 33,700 33,382 39,295
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,026 919 -2,942 6,094 1,577
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 27,782 28,626 30,757 39,476 40,872
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 110,949 114,090 127,024 157,554 163,495
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 110,949 114,090 127,024 157,554 163,495