1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.846.071
|
1.920.621
|
2.054.010
|
2.332.409
|
2.630.406
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.846.071
|
1.920.621
|
2.054.010
|
2.332.409
|
2.630.406
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.499.204
|
1.575.438
|
1.679.138
|
1.907.058
|
2.114.701
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
346.868
|
345.183
|
374.872
|
425.351
|
515.705
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.892
|
5.345
|
2.835
|
1.978
|
3.051
|
7. Chi phí tài chính
|
13.530
|
21.990
|
25.116
|
24.039
|
20.172
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.530
|
21.990
|
25.116
|
24.039
|
20.172
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
140.362
|
142.214
|
147.207
|
151.580
|
176.440
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64.667
|
69.241
|
69.329
|
106.994
|
132.282
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
134.200
|
117.082
|
136.055
|
144.717
|
189.862
|
12. Thu nhập khác
|
48.842
|
34.926
|
19.143
|
26.402
|
16.108
|
13. Chi phí khác
|
22.802
|
13.278
|
12.482
|
13.338
|
8.940
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
26.040
|
21.648
|
6.661
|
13.065
|
7.168
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
160.240
|
138.731
|
142.716
|
157.781
|
197.030
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31.380
|
26.756
|
27.707
|
33.700
|
33.382
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
780
|
1.026
|
919
|
-2.942
|
6.094
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
32.160
|
27.782
|
28.626
|
30.757
|
39.476
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
128.080
|
110.949
|
114.090
|
127.024
|
157.554
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
128.080
|
110.949
|
114.090
|
127.024
|
157.554
|