|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,920,621
|
2,054,010
|
2,332,409
|
2,630,406
|
2,752,010
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,920,621
|
2,054,010
|
2,332,409
|
2,630,406
|
2,752,010
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,575,438
|
1,679,138
|
1,907,058
|
2,114,701
|
2,227,646
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
345,183
|
374,872
|
425,351
|
515,705
|
524,364
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,345
|
2,835
|
1,978
|
3,051
|
1,952
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,990
|
25,116
|
24,039
|
20,172
|
20,540
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,990
|
25,116
|
24,039
|
20,172
|
14,700
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
142,214
|
147,207
|
151,580
|
176,440
|
184,366
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
69,241
|
69,329
|
106,994
|
132,282
|
128,312
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
117,082
|
136,055
|
144,717
|
189,862
|
193,099
|
|
12. Thu nhập khác
|
34,926
|
19,143
|
26,402
|
16,108
|
21,394
|
|
13. Chi phí khác
|
13,278
|
12,482
|
13,338
|
8,940
|
10,126
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
21,648
|
6,661
|
13,065
|
7,168
|
11,268
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
138,731
|
142,716
|
157,781
|
197,030
|
204,367
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,756
|
27,707
|
33,700
|
33,382
|
39,295
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,026
|
919
|
-2,942
|
6,094
|
1,577
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
27,782
|
28,626
|
30,757
|
39,476
|
40,872
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
110,949
|
114,090
|
127,024
|
157,554
|
163,495
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
110,949
|
114,090
|
127,024
|
157,554
|
163,495
|