Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 702.068 654.846 682.028 841.492 755.305
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 702.068 654.846 682.028 841.492 755.305
4. Giá vốn hàng bán 571.672 541.740 555.863 664.533 596.101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 130.396 113.107 126.165 176.959 159.204
6. Doanh thu hoạt động tài chính 253 847 50 901 703
7. Chi phí tài chính 5.494 5.840 6.292 7.004 6.726
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.494 6.292 7.004 6.395
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 45.462 38.615 46.636 57.113 46.512
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33.333 36.794 32.574 30.215 37.600
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 46.361 32.704 40.713 83.529 69.070
12. Thu nhập khác 1.895 7.972 1.345 5.844 4.653
13. Chi phí khác 181 5.658 902 3.566 2.478
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.714 2.314 443 2.278 2.175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48.075 35.018 41.157 85.807 71.244
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.615 7.923 8.231 16.487 14.249
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -919 0 670
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.615 7.004 8.231 17.157 14.249
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38.460 28.015 32.925 68.650 56.995
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38.460 28.015 32.925 68.650 56.995