|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
702.068
|
654.846
|
682.028
|
841.492
|
755.305
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
702.068
|
654.846
|
682.028
|
841.492
|
755.305
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
571.672
|
541.740
|
555.863
|
664.533
|
596.101
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
130.396
|
113.107
|
126.165
|
176.959
|
159.204
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
253
|
847
|
50
|
901
|
703
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.494
|
5.840
|
6.292
|
7.004
|
6.726
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.494
|
|
6.292
|
7.004
|
6.395
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
45.462
|
38.615
|
46.636
|
57.113
|
46.512
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.333
|
36.794
|
32.574
|
30.215
|
37.600
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
46.361
|
32.704
|
40.713
|
83.529
|
69.070
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.895
|
7.972
|
1.345
|
5.844
|
4.653
|
|
13. Chi phí khác
|
181
|
5.658
|
902
|
3.566
|
2.478
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.714
|
2.314
|
443
|
2.278
|
2.175
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
48.075
|
35.018
|
41.157
|
85.807
|
71.244
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.615
|
7.923
|
8.231
|
16.487
|
14.249
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-919
|
0
|
670
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.615
|
7.004
|
8.231
|
17.157
|
14.249
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38.460
|
28.015
|
32.925
|
68.650
|
56.995
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
38.460
|
28.015
|
32.925
|
68.650
|
56.995
|