|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
634,323
|
760,773
|
702,068
|
654,846
|
682,028
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
634,323
|
760,773
|
702,068
|
654,846
|
682,028
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
509,588
|
604,646
|
571,672
|
541,740
|
555,863
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
124,735
|
156,127
|
130,396
|
113,107
|
126,165
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
340
|
513
|
253
|
847
|
50
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,716
|
4,490
|
5,494
|
5,840
|
6,292
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,716
|
4,490
|
5,494
|
|
6,292
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
44,810
|
55,478
|
45,462
|
38,615
|
46,636
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,919
|
36,266
|
33,333
|
36,794
|
32,574
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
53,629
|
60,405
|
46,361
|
32,704
|
40,713
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,223
|
6,304
|
1,895
|
7,972
|
1,345
|
|
13. Chi phí khác
|
115
|
4,172
|
181
|
5,658
|
902
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,108
|
2,132
|
1,714
|
2,314
|
443
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58,737
|
62,538
|
48,075
|
35,018
|
41,157
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,748
|
10,007
|
9,615
|
7,923
|
8,231
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
2,496
|
0
|
-919
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,748
|
12,504
|
9,615
|
7,004
|
8,231
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
46,989
|
50,034
|
38,460
|
28,015
|
32,925
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
46,989
|
50,034
|
38,460
|
28,015
|
32,925
|