I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
18.457
|
80.762
|
45.716
|
37.021
|
33.531
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
46.090
|
30.319
|
29.190
|
30.162
|
30.806
|
- Khấu hao TSCĐ
|
25.364
|
24.935
|
25.298
|
25.101
|
25.526
|
- Các khoản dự phòng
|
872
|
|
|
|
-331
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
14.917
|
-600
|
-732
|
159
|
948
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5.137
|
5.984
|
4.624
|
4.902
|
4.662
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-200
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
64.547
|
111.081
|
74.906
|
67.183
|
64.337
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4.562
|
-4.106
|
-96.277
|
43.479
|
51.110
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4.127
|
3.282
|
1.009
|
-4.319
|
-605
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-31.803
|
110.555
|
34.596
|
-133.122
|
-26.917
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10.391
|
-2.561
|
-9.917
|
-9.481
|
-11.793
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-5.087
|
|
|
33.019
|
987
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-727
|
-5.811
|
-5.710
|
-22.163
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-26.936
|
-6.749
|
33.685
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
26.417
|
-102.804
|
102.804
|
-5.826
|
-15.224
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-21.412
|
6.301
|
15.110
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
64.173
|
61.287
|
100.962
|
17.565
|
61.895
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43.831
|
-16.644
|
-27.607
|
-21.048
|
-15.434
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-9.000
|
|
-7.000
|
7.000
|
-57.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
7.000
|
-7.000
|
57.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
262
|
597
|
511
|
664
|
1.353
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-52.569
|
-16.047
|
-27.096
|
-20.384
|
-14.081
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
37.536
|
17.504
|
23.255
|
17.719
|
33.772
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-15.828
|
-49.715
|
-30.864
|
-26.137
|
-32.183
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-27.008
|
|
|
-66.880
|
-17.614
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.299
|
-32.211
|
-7.609
|
-75.299
|
-16.025
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.305
|
13.029
|
66.257
|
-78.118
|
31.789
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.195
|
13.500
|
26.530
|
92.787
|
14.669
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.500
|
26.530
|
92.787
|
14.669
|
46.458
|