単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 62,538 48,075 35,018 41,157 85,807
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,436 31,267 31,862 33,519 34,800
- Khấu hao TSCĐ 21,383 25,862 26,898 27,277 28,697
- Các khoản dự phòng 0 209 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -437 -327 -847 -50 -901
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,490 5,733 5,601 6,292 7,004
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 87,973 79,341 66,880 74,676 120,607
- Tăng, giảm các khoản phải thu -47,933 8,996 94,814 -3,926 -43,977
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,454 591 1,028 4,545 -4,473
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,000 -110,883 35,064 -546 56,415
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,396 -7,789 -2,279 1,464 -4,243
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -6,292 -7,004
- Tiền lãi vay phải trả -5,663 10,379 -39,293 39,293
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,635 66,767 -33,384 -84,494 -40,956
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 84,545 -103,321 -34,688 0 -32,446
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -19,339 19,339 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 69,099 -36,579 127,435 -53,867 83,217
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -24,282 -25,018 -28,123 -37,876 -12,085
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -24,000 19,000 -3,000 -1,598
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 17,000 -17,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 403 363 847 50 901
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -30,879 -22,655 -27,276 -40,826 -12,781
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 40,565 46,246 48,514 63,480 32,344
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -26,071 -24,558 -32,010 -33,752 -21,451
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14 14 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 14,480 21,702 16,504 29,728 10,893
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 52,699 -37,533 116,663 -64,964 81,329
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29,844 82,544 45,011 161,674 96,710
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 82,544 45,011 161,674 96,710 178,038