|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
48,075
|
35,018
|
41,157
|
85,807
|
71,244
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
31,267
|
31,862
|
33,519
|
34,800
|
27,919
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
25,862
|
26,898
|
27,277
|
28,697
|
22,009
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
209
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-327
|
-847
|
-50
|
-901
|
840
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,733
|
5,601
|
6,292
|
7,004
|
-14,951
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
20,022
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
79,341
|
66,880
|
74,676
|
120,607
|
99,163
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8,996
|
94,814
|
-3,926
|
-43,977
|
36,346
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
591
|
1,028
|
4,545
|
-4,473
|
-5,696
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-110,883
|
35,064
|
-546
|
56,415
|
-60,738
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7,789
|
-2,279
|
1,464
|
-4,243
|
-4,827
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
-6,292
|
-7,004
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
10,379
|
|
-39,293
|
39,293
|
-7,095
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
66,767
|
-33,384
|
-84,494
|
-40,956
|
39,293
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-103,321
|
-34,688
|
0
|
-32,446
|
-125,550
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
19,339
|
|
0
|
|
-14,882
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-36,579
|
127,435
|
-53,867
|
83,217
|
-43,985
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-25,018
|
-28,123
|
-37,876
|
-12,085
|
-17,082
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
18,930
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
19,000
|
|
-3,000
|
-1,598
|
7,917
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-17,000
|
|
0
|
|
-7,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
363
|
847
|
50
|
901
|
935
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22,655
|
-27,276
|
-40,826
|
-12,781
|
3,700
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
46,246
|
48,514
|
63,480
|
32,344
|
-41,932
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-24,558
|
-32,010
|
-33,752
|
-21,451
|
41,609
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
14
|
|
0
|
|
13,771
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
21,702
|
16,504
|
29,728
|
10,893
|
13,447
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-37,533
|
116,663
|
-64,964
|
81,329
|
-26,838
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
82,544
|
45,011
|
161,674
|
96,710
|
178,038
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
45,011
|
161,674
|
96,710
|
178,038
|
151,200
|