|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
567,631
|
153,423
|
802,483
|
937,409
|
1,132,865
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
567,631
|
153,423
|
802,483
|
937,409
|
1,132,865
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
521,313
|
141,405
|
734,948
|
860,351
|
1,038,833
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
46,318
|
12,018
|
67,535
|
77,057
|
94,032
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,369
|
424
|
191
|
1,656
|
992
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,030
|
203
|
-2,256
|
2,102
|
-738
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
811
|
193
|
751
|
513
|
340
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,476
|
3,811
|
20,315
|
23,223
|
25,771
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32,181
|
8,429
|
49,667
|
53,389
|
69,992
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,259
|
2
|
1,153
|
474
|
1,176
|
|
13. Chi phí khác
|
81
|
4
|
3,088
|
371
|
1,066
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,179
|
-2
|
-1,934
|
103
|
110
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
33,360
|
8,427
|
47,733
|
53,492
|
70,102
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,975
|
1,766
|
10,520
|
10,888
|
13,566
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
159
|
531
|
954
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,975
|
1,766
|
10,679
|
11,419
|
14,520
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,384
|
6,661
|
37,054
|
42,073
|
55,582
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,384
|
6,661
|
37,054
|
42,073
|
55,582
|